density

/'densiti/
danh từ
  1. tính dày đặc
  2. sự đông đúc, sự trù mật
  3. độ dày, mật độ, độ chặt
    • molecular density
      mật độ phân tử
  4. (vật ) tỷ trọng
  5. tính đần độn, tính ngu đần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "density"

Từ có nhắc đến "density"

density
The scientist measures the density of the rock sample.