tape

/teip/
Học thuật
Thân thiện
tape

A librarian uses tape to repair the spine of an old book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Băng (vật liệu): Một dải mỏng, dài làm từ vải, nhựa, giấy hoặc kim loại, dùng để buộc, dán, đóng gói hoặc đánh dấu.
    • Băng ghi âm, ghi hình: Một cuộn băng từ (thường trong một hộp nhựa) dùng để ghi lại phát lại âm thanh hoặc hình ảnh.
    • Dây đích: Trong thể thao, đặc biệt các cuộc đua, sợi dây được căng ngang vạch đích.
  2. Động từ:

    • Dán, buộc bằng băng dính: Hành động sử dụng băng dính để cố định hoặc gắn một vật.
    • Ghi âm, ghi hình: Hành động ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh lên một cuộn băng từ.
    • Đo bằng thước dây: Sử dụng một thước cuộn (thước dây) để đo kích thước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used decorative tape to wrap the gift. ( ấy đã dùng băng trang trí để gói quà.)
    • I found an old cassette tape of my favorite band. (Tôi tìm thấy một cuộn băng cát-xét của ban nhạc yêu thích.)
    • The runner broke the tape just milliseconds before her competitor. (Vận động viên chạy đã chạm vào dây đích chỉ vài mili giây trước đối thủ.)
  • Động từ:

    • Please tape this box shut before we move it. (Hãy dán chiếc hộp này lại trước khi chúng ta chuyển .)
    • They taped the concert for later broadcast. (Họ đã ghi hình buổi hòa nhạc để phát sóng sau.)
    • The tailor taped my measurements for the new suit. (Người thợ may đã đo số đo của tôi bằng thước dây cho bộ vest mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get something taped" (thông tục): Hiểu hoặc kiểm soát hoàn toàn một tình huống, vấn đề.

    • Don't worry about the presentation; I've got it all taped. (Đừng lo về bài thuyết trình; tôi đã nắm vững mọi thứ rồi.)
  • "red tape": Thủ tục hành chính rườm rà, phiền phức.

    • We faced a lot of red tape when applying for the license. (Chúng tôi gặp rất nhiều thủ tục giấy tờ phiền phức khi xin giấy phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhesive tape / Scotch tape (thương hiệu) (n): Băng dính.
  • Masking tape (n): Băng dính giấy (dùng trong sơn, dễ bóc).
  • Duct tape (n): Băng keo vải (rất chắc).
  • Measuring tape / tape measure (n): Thước dây, thước cuộn.
  • Videotape (n): Băng ghi hình.
  • Audiotape (n): Băng ghi âm.
  • Tape recorder (n): Máy ghi âm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (băng vật liệu): Strip (dải), band (dải, băng).
  • Danh từ (băng ghi): Cassette (băng cát-xét), recording (bản ghi).
  • Động từ (dán): Bind (buộc), seal (niêm phong).
  • Động từ (ghi lại): Record (ghi âm/ghi hình), capture (ghi lại, thu lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape up: Dán kín, băng bó (vết thương) bằng băng.

    • He taped up the broken window to keep the rain out. (Anh ấy dán kín cửa sổ bị vỡ để ngăn mưa.)
    • The nurse taped up the athlete's sprained ankle. (Y tá đã băng bó mắt cá bị bong gân của vận động viên.)
  • Tape together: Dán các mảnh lại với nhau bằng băng dính.

    • She taped the torn pages of the book together. ( ấy dán những trang sách bị rách lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • On tape: Được ghi lại trên băng (âm thanh/hình ảnh).

    • The confession was caught on tape. (Lời thú tội đã được ghi lại trên băng.)
  • Breast the tape: Về đích đầu tiên (trong một cuộc đua).

    • The young athlete breasted the tape in a stunning victory. (Vận động viên trẻ đã về đích đầu tiên trong một chiến thắng ngoạn mục.)
tape

A librarian uses tape to repair the spine of an old book.

danh từ
  1. dây, dải (để gói, buộc, viền)
  2. băng
    • a tape of paper
      một băng giấy
  3. băng ghi âm, băng điện tín
  4. (thể dục,thể thao) dây chăngđích
    • to breast the tape
      tới đích đầu tiên
ngoại động từ
  1. viền
    • to tape a dress
      viền một cái áo
  2. buộc
    • to tape a parcel
      buộc một cái gói
  3. đo bằng thước dây
  4. đánh dấu; tính ra chỗ (đặt cái ...)
    • to tape an enemy battery
      tính ra chỗ đặt mộtpháo của địch
  5. (thông tục) đo, tính, xét, nắm
    • I've got the situation taped
      tôi đã nắm vững tình hình