tertio

Học thuật
Thân thiện
tertio

Tertio, il faut bien mélanger la pâte avant de la verser dans le moule.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ ba: Dùng để giới thiệu điểm thứ ba trong một danh sách hoặc một lập luận thứ tự. Đâymột từ tính chất trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, pháphoặc các văn bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les raisons de ce choix sont multiples : primo, le coût ; secundo, la faisabilité ; tertio, l'impact environnemental. (Lý do cho sự lựa chọn này rất đa dạng: thứ nhất là chi phí; thứ haitính khả thi; thứ ba tác động môi trường.)
    • Il a exposé ses arguments : primo... secundo... et tertio, il a souligné les risques. (Anh ấy đã trình bày các lập luận của mình: thứ nhất... thứ hai... thứ ba, anh ấy đã nhấn mạnh những rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cấu trúc liệt kê trang trọng: "tertio" luôn được sử dụng cùng với "primo" (thứ nhất) "secundo" (thứ hai) để tạo thành một chuỗi liệt kê trật tự rõ ràng. Đôi khi có thể tiếp tục với "quarto" (thứ tư).
    • Pour refuser cette offre, je vois trois raisons : primo... secundo... et tertio... (Để từ chối lời đề nghị này, tôi thấy ba lý do: thứ nhất... thứ hai... thứ ba...)
Biến thể từ gần giống
  • Primo (phó từ): thứ nhất là.
  • Secundo (phó từ): thứ hai là.
  • Quarto (phó từ): thứ tư là.
Từ đồng nghĩa
  • Troisièmement (phó từ): thứ ba (cách diễn đạt thông dụng ít trang trọng hơn "tertio").
  • En troisième lieu (cụm trạng từ): ở vị trí thứ ba.
Lưu ý
  • Tính chất văn phong: "Tertio" là một từ gốc Latin, mang sắc thái rất trang trọng cổ điển. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "troisièmement" hoặc "en troisième lieu" thay thế.
  • Cách viết: Từ này thường được viết in nghiêng () trong các văn bản để nhấn mạnh nguồn gốc ngoại lai của .
tertio

Tertio, il faut bien mélanger la pâte avant de la verser dans le moule.

phó từ
  1. ba

Từ có nhắc đến "tertio"