tortu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong queo, ngoằn ngoèo: Dùng để mô tả hình dạng của một vật thể không thẳng, bị uốn khúc hoặc xoắn lại một cách tự nhiên.
- Không đúng đắn, không chính đính (nghĩa bóng): Dùng để mô tả tư tưởng, suy nghĩ hoặc cách hành xử quanh co, không ngay thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un arbre tortu pousse près de la rivière. (Một cái cây cong queo mọc gần bờ sông.)
- Il a suivi un sentier tortu à travers la forêt. (Anh ấy đã đi theo một con đường mòn ngoằn ngoèo xuyên qua khu rừng.)
- Ses raisonnements tortus sont difficiles à suivre. (Những lập luận quanh co của anh ta thật khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le bois tortu": Một cách nói thân mật, ẩn dụ để chỉ cây nho hoặc rượu vang.
- Il aime déguster un bon verre de bois tortu. (Ông ấy thích thưởng thức một ly rượu vang ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Tortueux/tortueuse (adj): Ngoằn ngoèo, quanh co (thường dùng cho đường đi, sông ngòi; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).
- Une route tortueuse. (Một con đường quanh co.)
- Torturer (v): Tra tấn, làm cho méo mó.
- Tortuosité (n): Sự quanh co, khúc khuỷu.
Từ đồng nghĩa
- Sinueux/sinueuse: Quanh co, uốn khúc (thường cho đường sá).
- Courbé: Cong, bị uốn cong.
- Retors (nghĩa bóng): Xảo quyệt, quanh co (về mặt đạo đức hoặc trí tuệ).
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
- Loyal: Ngay thẳng, trung thực (nghĩa bóng).
tính từ
- cong queo, ngoằn ngoèo
- Arbre tortucây cong queo
- Chemin tortuđường ngoằn ngoèo
- (nghĩa bóng) không đúng đắn, không chính đính
- Esprit tortuđầu óc không chính đính
- le bois tortu(thân mật) cây nho
- Tortue.