tortu

Học thuật
Thân thiện
tortu

Un chemin tortu serpente à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong queo, ngoằn ngoèo: Dùng để mô tả hình dạng của một vật thể không thẳng, bị uốn khúc hoặc xoắn lại một cách tự nhiên.
    • Không đúng đắn, không chính đính (nghĩa bóng): Dùng để mô tả tư tưởng, suy nghĩ hoặc cách hành xử quanh co, không ngay thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un arbre tortu pousse près de la rivière. (Một cái cây cong queo mọc gần bờ sông.)
    • Il a suivi un sentier tortu à travers la forêt. (Anh ấy đã đi theo một con đường mòn ngoằn ngoèo xuyên qua khu rừng.)
    • Ses raisonnements tortus sont difficiles à suivre. (Những lập luận quanh co của anh ta thật khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le bois tortu": Một cách nói thân mật, ẩn dụ để chỉ cây nho hoặc rượu vang.
    • Il aime déguster un bon verre de bois tortu. (Ông ấy thích thưởng thức một ly rượu vang ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortueux/tortueuse (adj): Ngoằn ngoèo, quanh co (thường dùng cho đường đi, sông ngòi; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).
    • Une route tortueuse. (Một con đường quanh co.)
  • Torturer (v): Tra tấn, làm cho méo mó.
  • Tortuosité (n): Sự quanh co, khúc khuỷu.
Từ đồng nghĩa
  • Sinueux/sinueuse: Quanh co, uốn khúc (thường cho đường sá).
  • Courbé: Cong, bị uốn cong.
  • Retors (nghĩa bóng): Xảo quyệt, quanh co (về mặt đạo đức hoặc trí tuệ).
Từ trái nghĩa
  • Droit: Thẳng.
  • Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
  • Loyal: Ngay thẳng, trung thực (nghĩa bóng).
tortu

Un chemin tortu serpente à travers la forêt.

tính từ
  1. cong queo, ngoằn ngoèo
    • Arbre tortu
      cây cong queo
    • Chemin tortu
      đường ngoằn ngoèo
  2. (nghĩa bóng) không đúng đắn, không chính đính
    • Esprit tortu
      đầu óc không chính đính
    • le bois tortu
      (thân mật) cây nho
    • Tortue.

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "tortu"