tortue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Con rùa: Một loài bò sát có mai cứng, di chuyển chậm chạp, sống trên cạn hoặc dưới nước.
- Mái thuẫn: (Nghĩa cổ, quân sự) Một loại khiên hoặc tấm chắn lớn được ghép từ nhiều tấm nhỏ để che chắn.
Tính từ giống cái:
- Chậm chạp như rùa: Dùng để miêu tả một sự vật, hành động có tốc độ rất chậm. (Dạng giống đực là "tortu").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La tortue traverse la route lentement. (Con rùa băng qua đường một cách chậm chạp.)
- Nous avons observé une tortue de mer dans l'aquarium. (Chúng tôi đã quan sát một con rùa biển trong thủy cung.)
- Les soldats s'abritaient derrière la tortue. (Những người lính ẩn nấp sau mái thuẫn.)
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Une progression tortue. (Một sự tiến triển chậm như rùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aller à pas de tortue": Đi chậm như rùa, tiến triển rất chậm.
- Le trafic allait à pas de tortue ce matin. (Giao thông sáng nay ì ạch/chậm như rùa bò.)
"La fable du lièvre et de la tortue": Câu chuyện ngụ ngôn "Thỏ và Rùa", dạy bài học "chậm mà chắc".
- Cette histoire nous rappelle la fable du lièvre et de la tortue. (Câu chuyện này gợi nhớ chúng ta về ngụ ngôn "Thỏ và Rùa".)
Biến thể và từ liên quan
Tortueux/Tortueuse (tính từ): Quanh co, khúc khuỷu (dùng cho đường đi), phức tạp, không thẳng thắn (dùng cho lý lẽ, hành động).
- Un sentier tortueux. (Một con đường mòn quanh co.)
- Un raisonnement tortueux. (Một lập luận quanh co, rắc rối.)
Tortue de terre: Rùa cạn.
- Tortue d'eau douce: Rùa nước ngọt.
- Tortue marine / Tortue de mer: Rùa biển.
Từ đồng nghĩa
Danh từ (chỉ động vật):
- Chélonien (danh từ): (Thuật ngữ khoa học) Động vật thuộc bộ Rùa.
Tính từ (nghĩa chậm chạp):
- Lent(e): Chậm.
- Trainant(e): Ì ạch, lê bước.
Thành ngữ liên quan
Être lent comme une tortue: Chậm như rùa.
- Dépêche-toi, tu es lent comme une tortue ! (Nhanh lên, cậu chậm như rùa ấy!)
La patience de la tortue: Sự kiên nhẫn của loài rùa (ý chỉ sự kiên trì, nhẫn nại).
- Il faut avoir la patience de la tortue pour résoudre ce problème. (Cần phải có sự kiên nhẫn của loài rùa để giải quyết vấn đề này.)
{{tortue}}
danh từ giống cái
- (động vật học) rùa
- Tortue d'eau doucerùa nước ngọt
- Aller à pas de tortueđi chậm như rùa
- mái thuẫn (ghép nhiều thuẫn lại với nhau để che tên đạn)
tính từ giống cái
- xem tortu