tirolean

Định nghĩa

Danh từ:
- Tirolean: Một loại làm bằng nỉ màu xanh lá cây nhạt, thường lông hoặc phù hiệu dạng chổi nhỏ gắn phía trước. Loại này nguồn gốc từ vùng Tyrol (một vùng núiÁo Ý), thường gắn liền với trang phục truyền thống của người dân vùng Alpine.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một chiếc Tirolean truyền thống đến lễ hội dân gian.)
  • ( Tirolean thường được trang trí bằng một chiếc lông từ đại bàng hoặc sơn dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Tirolean hat": cụm từ thường dùng để mô tả chiếc đặc trưng này trong văn hóa Áo hoặc Đức.
    • She bought a Tirolean hat as a souvenir from her trip to Innsbruck. ( ấy đã mua một chiếc Tirolean làm quà lưu niệm từ chuyến đi đến Innsbruck.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrolean (adj, n): Cách viết khác của "tirolean", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • Tyrolean folk music is known for its yodeling. (Nhạc dân gian Tyrol nổi tiếng với lối hát yodel.)
  • Tyrol (n): Vùng đất Tyrol, nơi xuất xứ của loại này.
Từ đồng nghĩa
  • Alpine hat: kiểu Alpine (thường chỉ chung các loại truyền thống vùng núi Alps).
  • Felt hat: nỉ (mô tả chất liệu, không đặc trưng riêng cho kiểu Tirolean).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tirolean". Tuy nhiên, này thường xuất hiện trong bối cảnh văn hóa dân gian, biểu tượng cho sự gắn kết với truyền thống vùng núi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tirolean
A man wears a tirolean hat while hiking in the mountains.