testudo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi rùa cạn (Testudo): "Testudo" tên khoa học của một chi trong họ Rùa cạn (Testudinidae), bao gồm các loài rùa sống trên cạn, mai cứng chân ngắn.
    • Mai rùa (quân sự): Trong lịch sử La cổ đại, "testudo" (hay còn gọi là "đội hình mai rùa") một đội hình chiến đấu, trong đó các binh sĩ giơ khiên lên trên đầu xếp chồng lên nhau để tạo thành một mái che di động, bảo vệ khỏi tên đạn vật thể từ trên cao khi tấn công tường thành.
dụ sử dụng
  • Nghĩa sinh học:

    • The testudo is a genus of tortoises found in Europe, Asia, and Africa. (Chi Testudo một chi rùa cạn được tìm thấychâu Âu, châu Á châu Phi.)
  • Nghĩa quân sự:

    • Roman soldiers used the testudo formation to approach the walls of a besieged fortification. (Các binh sĩ La đã sử dụng đội hình mai rùa để tiếp cận các bức tường của một pháo đài bị bao vây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a testudo": tạo thành đội hình mai rùa.

    • The legionaries quickly formed a testudo to protect themselves from arrows. (Các lính dương nhanh chóng tạo thành đội hình mai rùa để bảo vệ mình khỏi mũi tên.)
  • "testudo" trong ngữ cảnh hiện đại: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ cấu trúc che chắn nào mô phỏng đội hình La .

    • The police used a testudo-like shield formation during the riot. (Cảnh sát đã sử dụng đội hình khiên giống mai rùa trong cuộc bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Testudinal (adj): thuộc về rùa cạn hoặc mai rùa.

    • The testudinal shape of the shield provided excellent protection. (Hình dạng mai rùa của chiếc khiên mang lại sự bảo vệ tuyệt vời.)
  • Testudinidae (n): họ Rùa cạn.

    • The Testudinidae family includes giant tortoises and smaller species. (Họ Rùa cạn bao gồm rùa khổng lồ các loài nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tortoise (n): rùa cạn (thường dùng thay cho "testudo" trong ngữ cảnh sinh học).

    • A testudo is a type of tortoise. (Testudo một loại rùa cạn.)
  • Shield formation (n): đội hình khiên (tương đương với "testudo" trong quân sự).

    • The testudo was a specific shield formation used by Romans. (Testudo một đội hình khiên cụ thể được người La sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "testudo" đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to form" kết hợp:
    • The soldiers formed a testudo. (Các binh sĩ đã tạo thành một đội hình mai rùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the testudo: dưới sự bảo vệ của đội hình mai rùa.
    • The troops advanced under the testudo to break through the gate. (Quân đội tiến lên dưới đội hình mai rùa để phá vỡ cổng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "testudo"

testudo
The Roman soldiers advanced in a testudo formation.