testy

/'testi/
tính từ
  1. hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt
  2. dễ bị động lòng, dễ bị phật ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "testy"

testy
The teacher grew testy when the students kept talking.