testy
/'testi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay hờn giận, hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Dùng để mô tả một người dễ bị kích động, dễ tức giận hoặc khó chịu, thường phản ứng một cách gắt gỏng trước những điều nhỏ nhặt.
- Dễ bị phật ý, dễ bị động lòng: Chỉ trạng thái dễ bị tổn thương hoặc khó chịu bởi lời nói hay hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He becomes testy when he is hungry. (Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi đói.)
- The testy customer complained about every small detail. (Vị khách dễ nổi nóng đã phàn nàn về mọi chi tiết nhỏ nhặt.)
- Avoid asking him questions when he's in a testy mood. (Đừng hỏi anh ta điều gì khi anh ta đang trong tâm trạng dễ phật ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To grow testy": trở nên cáu kỉnh, nổi nóng.
- The debate grew testy as the night went on. (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt khi đêm khuya dần.)
- "A testy exchange": một cuộc trao đổi căng thẳng, gắt gỏng.
- The meeting was marked by a testy exchange between the two managers. (Buổi họp được đánh dấu bởi một cuộc trao đổi gay gắt giữa hai vị quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Testily (trạng từ): một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
- "I don't have time for this," she replied testily. ("Tôi không có thời gian cho chuyện này," cô ấy trả lời một cách gắt gỏng.)
- Testiness (danh từ): sự cáu kỉnh, tính hay nổi nóng.
- His testiness made the conversation difficult. (Tính hay nổi nóng của anh ta khiến cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu, dễ bị kích thích.
- Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
- Peevish: hay càu nhàu, khó chịu.
- Tetchy: dễ nổi cáu, dễ bực bội (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
- Good-natured: tốt bụng, dễ tính.
- Easygoing: thoải mái, dễ chịu.
- Patient: kiên nhẫn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "testy" một cách trực tiếp. Từ này thường được dùng độc lập để mô tả tính khí.)
tính từ
- hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt
- dễ bị động lòng, dễ bị phật ý