twisty

/'twisti/
Học thuật
Thân thiện
twisty

The car drives down a twisty mountain road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quanh co, khúc khuỷu: Dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc dòng sông nhiều khúc cua, uốn lượn, không thẳng.
    • (Nghĩa bóng) Quanh co, không thẳng thắn, lắm mánh khóe: Dùng để mô tả một người hoặc cách hành xử không trung thực, hay dùng thủ đoạn, lời nói vòng vo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • The road to the village is narrow and twisty. (Con đường đến ngôi làng thì hẹp quanh co.)
    • We drove along a beautiful but twisty coastal road. (Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường ven biển đẹp nhưng khúc khuỷu.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • I don't trust him; he has a twisty mind. (Tôi không tin anh ta; anh ta đầu óc quanh co.)
    • Her answer was twisty and avoided the main question. (Câu trả lời của ấy quanh co tránh câu hỏi chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A twisty plot": Một cốt truyện nhiều tình tiết bất ngờ, phức tạp.
    • The movie has a twisty plot that keeps you guessing until the end. (Bộ phim một cốt truyện đầy bất ngờ khiến bạn phải đoán cho đến tận cuối.)
  • "Twisty logic": Lối lập luận quanh co, không minh bạch.
    • His argument was full of twisty logic that was hard to follow. (Lập luận của anh ta đầy sự quanh co khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Twist (động từ/danh từ): Xoắn, vặn; sự xoắn; tình huống bất ngờ.
    • Twist the cap to open the bottle. (Vặn nắp để mở chai.)
    • The story has an unexpected twist. (Câu chuyện một tình tiết bất ngờ.)
  • Twisted (tính từ): Bị xoắn; (nghĩa bóng) méo mó, lệch lạc.
    • a twisted ankle (mắt cá chân bị trẹo)
    • a twisted sense of humor (khiếu hài hước lệch lạc)
Từ đồng nghĩa
  • Winding, tortuous: quanh co, uốn khúc (nghĩa đen).
  • Devious, cunning: gian xảo, láu cá (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Straight: thẳng.
  • Direct, straightforward: trực tiếp, thẳng thắn.
twisty

The car drives down a twisty mountain road.

tính từ
  1. quanh co khúc khuỷu (con đường, sông...)
  2. (nghĩa bóng) không thật thà, gian dối, quanh co, lắm mánh khoé (người)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "twisty"