tetri

tetri

A child saves a handful of tetri in a piggy bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ của Georgia: "tetri" một đơn vị tiền tệ nhỏ của Georgia, tương đương với một phần trăm của đồng lari (1 lari = 100 tetri).

dụ sử dụng
  • (Giá mộtbánh mì 50 tetri.)
  • (Anh ấy đã trả 200 tetri cho xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tetri" thường được dùng trong các giao dịch nhỏ hàng ngày ở Georgia, như mua hàng tạp hóa hoặc phương tiện công cộng.
    • The shopkeeper gave me change in tetri coins. (Người bán hàng đã trả lại tiền thừa cho tôi bằng các đồng xu tetri.)
Biến thể từ gần giống
  • Lari (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Georgia, 1 lari = 100 tetri.
    • The exchange rate is 2 lari to 1 US dollar. (Tỷ giá hối đoái 2 lari đổi 1 đô la Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; "tetri" một thuật ngữ đặc thù chỉ đơn vị tiền tệ của Georgia.
  • Tiền xu (danh từ): có thể dùng để mô tả chung, nhưng không thay thế chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "tetri" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tetri" do tính chất đặc thù của từ này.