teuton
A student studies a map showing the migration of the Teutons in ancient Europe.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Teuton: Một thành viên của bộ tộc German cổ đại, di cư từ bán đảo Jutland đến phía nam Gaul và bị người La Mã tiêu diệt.
- Người nói tiếng German: Một người (đặc biệt là người Đức) nói một ngôn ngữ thuộc nhóm German.
Ví dụ sử dụng
- Người Teuton cổ đại:
- The Teutons were known for their fierce resistance against the Romans. (Người Teuton nổi tiếng với sự kháng cự mãnh liệt chống lại người La Mã.)
- Người nói tiếng German:
- Many Teutons migrated to America in the 19th century. (Nhiều người Teuton đã di cư đến Mỹ vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teutonic" (adj): Thuộc về người Teuton hoặc văn hóa German.
- The Teutonic Order was a medieval military order. (Hội Teuton là một hội quân sự thời trung cổ.)
- "Teutonic spirit": Tinh thần German, thường ám chỉ tính kỷ luật và mạnh mẽ.
- His dedication to work reflects the Teutonic spirit. (Sự cống hiến của anh ấy cho công việc phản ánh tinh thần Teuton.)
Biến thể và từ gần giống
- Teutonic (tính từ): Thuộc về người Teuton hoặc văn hóa German.
- Teutonism (danh từ): Chủ nghĩa Teuton, sự ưa chuộng văn hóa German.
Từ đồng nghĩa
- German: người Đức (nghĩa hiện đại).
- Germanic: thuộc nhóm ngôn ngữ hoặc văn hóa German.
- Nordic: thuộc vùng Bắc Âu (có liên quan lịch sử nhưng không đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "teuton".
Thành ngữ liên quan
- "Teutonic efficiency": Hiệu quả kiểu Đức, ám chỉ sự chính xác và tổ chức tốt.
- The factory runs with Teutonic efficiency. (Nhà máy hoạt động với hiệu quả kiểu Đức.)