thèm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy khao khát, mong muốn rất mạnh mẽ một thứ gì đó: "thèm" diễn tả cảm giác thèm muốn, ham muốn về một vật chất (thức ăn, đồ uống) hoặc một trạng thái (ngủ, nghỉ ngơi).
- Dám, thèm (theo nghĩa khinh bỉ, không muốn làm): "thèm" còn được dùng để thể hiện thái độ khinh thường, không thèm để ý hoặc không muốn làm điều gì đó.
- Tính từ:
- Thiếu một ít, gần đủ: "thèm" có thể dùng để chỉ số lượng còn thiếu một chút so với mức đầy đủ hoặc yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa khao khát):
- Trời nóng, tôi thèm một ly nước mía. (Trời nóng, tôi rất muốn một ly nước mía.)
- Cô ấy thèm ngủ đến mức có thể ngủ gục bất cứ lúc nào. (Cô ấy buồn ngủ đến mức có thể ngủ gục bất cứ lúc nào.)
- Động từ (nghĩa khinh bỉ):
- Nó kiêu đến mức không thèm chào ai. (Nó kiêu đến mức không buồn chào ai.)
- Tôi không thèm quan tâm đến những lời đồn thổi vô căn cứ. (Tôi không buồn quan tâm đến những lời đồn thổi vô căn cứ.)
- Tính từ:
- Thùng gạo này còn thèm một bát nữa là đầy. (Thùng gạo này còn thiếu một bát nữa là đầy.)
- Số tiền thu về vẫn còn thèm so với dự kiến. (Số tiền thu về vẫn còn thiếu một ít so với dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thèm thuồng": nhấn mạnh cảm giác thèm muốn, thường đi kèm với ánh mắt hoặc cử chỉ.
- Đứa trẻ nhìn chiếc bánh với vẻ thèm thuồng. (Đứa trẻ nhìn chiếc bánh với vẻ rất muốn ăn.)
- "thèm nhỏ dãi": cách nói ví von, nhấn mạnh sự thèm muốn đến mức chảy nước miếng.
- Ngửi mùi thịt nướng mà thèm nhỏ dãi. (Ngửi mùi thịt nướng mà thèm đến mức gần chảy nước miếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thèm muốn (động từ): khao khát, mong muốn.
- Cậu ấy thèm muốn có được chiếc xe mới. (Cậu ấy rất muốn có được chiếc xe mới.)
- Khát khao (động từ): mong ước thiết tha, mãnh liệt (trang trọng hơn "thèm").
- Cô ấy khát khao được đi du học. (Cô ấy mong ước thiết tha được đi du học.)
Từ đồng nghĩa
- Khao khát: mong muốn rất mãnh liệt (thường dùng cho ước mơ, mục tiêu lớn).
- Ham muốn: có lòng ham thích, muốn có.
- Ước ao: mong ước (mang sắc thái nhẹ nhàng, tha thiết).
Từ trái nghĩa
- Chán: không còn ham thích, muốn nữa.
- Nhàm: thấy tẻ nhạt, không còn hứng thú.
- Dửng dưng: thờ ơ, không quan tâm.
Thành ngữ liên quan
- "Thèm như mèo thèm mỡ": thành ngữ so sánh, diễn tả sự thèm muốn đến cực độ.
- Nó thèm chiếc điện thoại mới như mèo thèm mỡ. (Nó thèm chiếc điện thoại mới đến cực độ.)
- "Không thèm đếm xỉa": không thèm để ý, coi thường hoàn toàn.
- Anh ta không thèm đếm xỉa đến những lời chỉ trích. (Anh ta không buồn để ý đến những lời chỉ trích.)
- Muốn một cách khao: Thèm ngủ. 2. t. Thiếu một ít : Gạo còn thèm đấu.