thổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mửa ra, nôn ra: Hành động đẩy thức ăn, dịch vị hoặc các chất khác từ dạ dày ra ngoài qua đường miệng.
- Hộc ra: Hành động mửa ra một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến máu.
Tính từ:
- Nặng và thấp: Dùng để miêu tả âm thanh có tần số thấp, trầm đục.
Danh từ:
- Một trong năm yếu tố cơ bản (Ngũ hành): Chỉ yếu tố "Đất", đại diện cho tính chất ôn hòa, nuôi dưỡng, trung tâm và ổn định.
- (Cũ, ít dùng) Đất: Nghĩa gốc chỉ về đất đai.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bệnh nhân ấy bị ngộ độc nên thổ liên tục. (Bệnh nhân đó bị ngộ độc nên nôn liên tục.)
- Anh ta bị thương nặng, thổ ra máu. (Anh ta bị thương nặng, hộc ra máu.)
Tính từ:
- Giọng của ông cụ rất thổ, nghe ấm áp. (Giọng của ông cụ rất trầm và nặng, nghe ấm áp.)
Danh từ:
- Theo thuyết Ngũ hành, Thổ sinh Kim. (Theo thuyết Ngũ hành, Đất sinh ra Kim loại.)
- Màu vàng thường được quy cho hành Thổ. (Màu vàng thường được quy cho hành Thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thổ huyết": Nôn ra máu, một triệu chứng bệnh lý nghiêm trọng.
- Sau cú ngã, ông ấy bắt đầu thổ huyết. (Sau cú ngã, ông ấy bắt đầu nôn ra máu.)
"Thổ lộ": (Từ gần âm, khác nghĩa) Bày tỏ, nói ra những điều thầm kín.
- Cô ấy thổ lộ tâm tư với bạn thân. (Cô ấy bày tỏ tâm tư với bạn thân.)
Biến thể và từ liên quan
- Thổ địa (danh từ): Vị thần cai quản đất đai, miếng đất cụ thể.
- Thổ sản (danh từ): Sản vật, đặc sản của một vùng đất.
- Thổ cẩm (danh từ): Vải dệt thủ công với hoa văn truyền thống của các dân tộc thiểu số.
- Thổ ngữ (danh từ): Tiếng nói, phương ngữ của một địa phương.
- Nôn thổ (động từ): Nôn mửa (dùng kết hợp để nhấn mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa mửa ra): Nôn, mửa, oẹ.
- Danh từ (nghĩa đất): Đất, thổ nhưỡng (trang trọng hơn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thổ nghi ngút, hỏa bừng bừng": (Thành ngữ ít dùng) Miêu tả cảnh khói lửa mịt mù, thường dùng trong văn chương cổ.
- "Anh hùng thổ huyết": Chỉ người anh hùng bị thương nặng đến mức nôn ra máu, thể hiện sự kiên cường hoặc bi kịch.
- đg. Mửa ra, hộc ra : Thổ huyết.
- t. Nói âm thanh nặng và thấp : Tiếng thổ.
- d. Một trong ngũ hành là kim, mộc , thủy, thổ, hỏa.