dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

thờ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "thờ"

nghè
nghiễm nhiên
nghi môn
ngớ
Ngô Khởi
ngớ ngẩn
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Tri Phương
nhà chùa
Nhạc Phi
nhà mồ
nhà ngang
nhà thờ
nhà trên
nước phép
ông từ
ông vải
Phan Chu Trinh
pháp bảo
pháp bảo
Phật đài
phật đài
Phật Biểu họ Hàn
Phật Tích Sơn
Phật tiền
Phật tự
phỗng
phúc thần
phụng thờ
Quắc Hương
Quan âm các
Quần Ngọc
sang tên
Sân Lai
sinhll từ
sùng phụng
Tào Nga
thái miếu
thần
thần chủ
thánh cung
Thánh nữ (đền)
thánh đường
thẫn thờ
thất xuất
thiêng liêng
thiết vị
thờ
thờ cúng
thờ ơ
thờ phụng
thờ thẫn
thờ vọng
thừa tự
thủ tiết
tiên nhân
tiền đường
tĩnh đàn
tĩnh d
tin lành
Tin lành
tổ
tòa giảng
toạ tiền chứng miêng
tông đường
tôn miếu
tôn nghiêm
Tô quân
tô-tem
tổ tiên
Tô Vũ
trạn
Trần Khắc Chân
triều miếu
Tung hoành
từ đường
từ đường
Tử Văn đốt đền
Võ Duy Nghi
vòm
vùa hương bát nước
Vương Đạo
Vương Lăng
xứ
xưng tội
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...