thackeray
Định nghĩa
Thackeray (Danh từ riêng)
- Nhà văn người Anh (sinh ra tại Ấn Độ) (1811–1863): "Thackeray" là tên của một nhà văn nổi tiếng người Anh thời kỳ Victoria, nổi bật với các tác phẩm châm biếm xã hội và tiểu thuyết hiện thực. Ông được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm "Vanity Fair" (Hội chợ phù hoa).
Ví dụ sử dụng
- (William Makepeace Thackeray là một tiểu thuyết gia người Anh nổi bật của thế kỷ 19.)
- (Nhiều độc giả so sánh phong cách của Thackeray với phong cách của Charles Dickens.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thackerayan" (Tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Thackeray, thường dùng để chỉ lối viết châm biếm, sắc sảo.
- His Thackerayan wit made the political satire highly entertaining. (Sự hóm hỉnh theo phong cách Thackeray của ông khiến cho tác phẩm chính luận châm biếm trở nên rất thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thackerayan (Tính từ): liên quan đến Thackeray hoặc tác phẩm của ông.
- The novel has a Thackerayan tone of social criticism. (Cuốn tiểu thuyết có giọng điệu phê phán xã hội theo phong cách Thackeray.)
Từ đồng nghĩa
- Novelist (Danh từ): tiểu thuyết gia (dùng chung cho các nhà văn viết tiểu thuyết).
- Satirist (Danh từ): nhà văn châm biếm (vì Thackeray nổi tiếng với lối viết châm biếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù liên quan đến "Thackeray" vì đây là danh từ riêng chỉ tên người.
Thành ngữ liên quan
- "A Thackeray moment" (thành ngữ không chính thức): một tình huống hoặc nhận xét mang tính châm biếm sâu sắc, giống như phong cách của Thackeray.
- When the politician admitted his mistake, it was a Thackeray moment for the journalist. (Khi chính trị gia thừa nhận sai lầm của mình, đó là một khoảnh khắc kiểu Thackeray đối với nhà báo.)