decker

decker

A red double-decker bus drives through a busy city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc nhiều tầng, nhiều lớp: "decker" thường được dùng trong các từ ghép để chỉ một vật được xây dựng hoặc thiết kế với nhiều tầng, nhiều lớp. Đây nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại.
    • Người hoặc vật trang trí: Trong lịch sử, "decker" còn có thể chỉ người trang trí hoặc vật dùng để trang trí, nhưng nghĩa này hiện ít dùng.
dụ sử dụng
  • (Họ đã đi trên một chiếc xe buýt hai tầng.)
  • (Chiếc bánh sandwich ba lớp rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-decker": hai tầng, hai lớp (thường chỉ xe buýt hoặc bánh mì).

    • The double-decker bus is a symbol of London. (Xe buýt hai tầng biểu tượng của Luân Đôn.)
  • "triple-decker": ba tầng, ba lớp.

    • She ordered a triple-decker ice cream cone. ( ấy đã gọi một cây kem ba lớp.)
  • "single-decker": một tầng, một lớp.

    • The single-decker train is more common in rural areas. (Xe lửa một tầng phổ biến hơnvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (danh từ): boong tàu, sàn tàu; cũng có nghĩa bộ bài.

    • The sailors stood on the deck. (Các thủy thủ đứng trên boong tàu.)
  • Deck (động từ): trang trí, tô điểm.

    • They decked the hall with flowers. (Họ trang trí hội trường bằng hoa.)
  • Decked (tính từ): được trang trí, được lát.

    • The ship was decked with flags. (Con tàu được trang trí bằng cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Layer: lớp, tầng.

    • The cake has three layers. (Chiếc bánh ba lớp.)
  • Level: tầng, mức.

    • The parking garage has four levels. (Bãi đỗ xe bốn tầng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "decker" từ này thường đứng trong từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "decker".