tacker
Danh từ: 1. Máy bấm ghim: Một dụng cụ cầm tay dùng để đóng ghim vào các vật liệu như giấy, gỗ, hoặc vải. 2. Người khâu lược: Một thợ may dùng mũi khâu dài và lỏng để cố định tạm thời các mảnh vải trước khi may chính thức. 3. Người đóng đinh hoặc ghim: Một công nhân chuyên đóng các vật liệu lại với nhau bằng đinh ghim hoặc hàn điểm.
Máy bấm ghim:
- The carpenter used a tacker to fasten the fabric to the frame. (Người thợ mộc đã dùng máy bấm ghim để cố định vải vào khung.)
Người khâu lược:
- The tacker carefully sewed the lining with long stitches before the final sewing. (Người khâu lược cẩn thận may lớp lót bằng những mũi khâu dài trước khi may chính thức.)
Người đóng đinh hoặc ghim:
- The tacker worked quickly to attach the insulation to the walls. (Người đóng ghim làm việc nhanh chóng để gắn lớp cách nhiệt vào tường.)
"tacker" trong ngành xây dựng: Thường chỉ máy bấm ghim công nghiệp dùng để cố định các vật liệu như thảm, vải bọc, hoặc tấm cách nhiệt.
- A pneumatic tacker is essential for upholstery work. (Máy bấm ghim khí nén là thiết yếu cho công việc bọc đồ.)
"tacker" trong ngành may mặc: Chỉ người thợ chuyên thực hiện các đường khâu lược để tạo hình tạm thời cho quần áo.
- The tacker's job is to ensure the pieces align perfectly before the final seam. (Công việc của người khâu lược là đảm bảo các mảnh vải thẳng hàng hoàn hảo trước khi may đường may cuối cùng.)
Tack (danh từ/động từ): đinh ghim; hành động đóng ghim hoặc khâu lược.
- He used a tack to hold the paper in place. (Anh ấy dùng một cái đinh ghim để giữ tờ giấy cố định.)
Tacking (danh từ): quá trình đóng ghim hoặc khâu lược.
- Tacking is a temporary method to hold fabric layers together. (Khâu lược là một phương pháp tạm thời để giữ các lớp vải lại với nhau.)
- Stapler (máy bấm ghim): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho "tacker" trong nghĩa máy bấm ghim.
- Baster (người khâu lược): Trong may mặc, "baster" cũng chỉ người thực hiện đường khâu lược.
- Fastener (người/vật gắn kết): Từ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ ai hoặc công cụ nào dùng để gắn kết.
Tack on: thêm vào một cách vội vàng hoặc tạm thời.
- The builder tacked on an extra shelf to the cabinet. (Người thợ xây đã gắn thêm một kệ tạm thời vào tủ.)
Tack down: cố định chặt bằng ghim.
- Make sure to tack down the carpet edges to prevent tripping. (Hãy chắc chắn đóng ghim cố định mép thảm để tránh vấp ngã.)
- "Tack a problem": giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- We need to tack this structural issue before it worsens. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấu trúc này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)