thank you
Danh từ: "thank you" là một cụm từ giao tiếp dùng để bày tỏ lòng biết ơn, sự cảm kích đối với một hành động, món quà, lời khen, hoặc sự giúp đỡ từ người khác. Đây là một biểu hiện ngắn gọn của sự tri ân trong các tình huống xã hội hàng ngày.
- (Cô ấy nói một câu "cảm ơn" đơn giản với người phục vụ.)
- (Một lời "cảm ơn" chân thành luôn được trân trọng.)
- (Anh ấy nhận được một tấm thiệp "cảm ơn" từ đồng nghiệp.)
"No, thank you": cách từ chối lịch sự một lời đề nghị.
- Would you like more coffee? No, thank you, I'm fine. (Bạn có muốn thêm cà phê không? Không, cảm ơn, tôi ổn rồi.)
"Thank you very much": nhấn mạnh mức độ biết ơn cao hơn.
- Thank you very much for your generous donation. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn.)
"Thank you in advance": dùng khi yêu cầu sự giúp đỡ trong tương lai, thể hiện sự cảm kích trước.
- I look forward to your reply. Thank you in advance. (Tôi mong chờ hồi âm của bạn. Cảm ơn bạn trước.)
Thanks (danh từ, thân mật): phiên bản rút gọn của "thank you", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thanks for your help! (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn!)
Thankful (tính từ): biết ơn, cảm kích.
- I am thankful for your support. (Tôi biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.)
- Gratitude (danh từ): lòng biết ơn, sự cảm kích (trang trọng hơn).
- Appreciation (danh từ): sự đánh giá cao, trân trọng.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "thank you", nhưng có thể kết hợp với động từ "say" để tạo thành cụm: - Say thank you: nói lời cảm ơn. - Don't forget to say thank you to your grandmother. (Đừng quên nói lời cảm ơn với bà của bạn.)
Thank your lucky stars: cảm thấy may mắn và biết ơn vì điều gì đó.
- You should thank your lucky stars that you escaped the accident unharmed. (Bạn nên cảm thấy may mắn và biết ơn vì đã thoát khỏi tai nạn mà không bị thương.)
No thanks to: dùng để chỉ trích ai đó không giúp đỡ, nhưng kết quả vẫn tốt.
- We finished the project on time, no thanks to your laziness. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn, không nhờ gì đến sự lười biếng của bạn.)