thong

/θɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
thong

A woman wears a pair of thongs at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây da mảnh, dải da: Một dải da dài mảnh, thường được dùng để buộc hoặc cột.
    • Quần lót dây (T-string/G-string): Một loại đồ lót tối giản cho phụ nữ, bao gồm một dải vải nhỏ che phía trước một sợi dây mảnh đi qua giữa hai mông.
    • Dép xỏ ngón quai hẹp: Một loại dép hoặc sandal phần quai chính một dải mảnh nằm giữa ngón chân cái ngón chân trỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a leather thong to tie the bundle of sticks together. (Anh ấy dùng một sợi dây da để buộc củi lại với nhau.)
    • She prefers to wear a thong with her yoga pants to avoid visible panty lines. ( ấy thích mặc quần lót dây với quần yoga để tránh bị lộ vết quần.)
    • I bought a pair of rubber thongs for the beach. (Tôi đã mua một đôi dép xỏ ngón bằng cao su để đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thong underwear": thường được hiểu ngầm loại quần lót dây (T-string/G-string) cho phụ nữ.
    • Thong underwear is designed to be discreet under tight clothing. (Quần lót dây được thiết kế để kín đáo dưới quần áo sát.)
Biến thể từ gần giống
  • G-string: Một loại đồ lót tương tự hoặc giống hệt "thong", đôi khi được dùng thay thế.
  • Flip-flops: Ở một số vùng (như Úc), "thongs" có thể chỉ dép xỏ ngón (dép tông) nói chung, nhưng trong tiếng Anh-Mỹ, từ này chủ yếu chỉ đồ lót.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dây da): Leather strip (dải da), strap (dây đai).
  • Danh từ (đồ lót): G-string.
  • Danh từ (dép): Flip-flop (dép tông), sandal (dép sandal).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thong" với tư cách động từ trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thong".)

thong

A woman wears a pair of thongs at the beach.

danh từ
  1. dây da
  2. roi da
ngoại động từ
  1. buộc bằng dây da
  2. đánh bằng roi da

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "thong"