thong

/θɔɳ/
danh từ
  1. dây da
  2. roi da
ngoại động từ
  1. buộc bằng dây da
  2. đánh bằng roi da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "thong"

Từ có nhắc đến "thong"

thong
A woman wears a pair of thongs at the beach.