thunk

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh đục, rỗng: "thunk" chỉ một âm thanh nặng nề, đục không vang, thường phát ra khi một vật nặng va vào một bề mặt rắn, đặc biệt gỗ hoặc kim loại.
  2. Động từ (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật):

    • Phát ra tiếng "thunk": Hành động tạo ra âm thanh đục rỗng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The basketball made a thunk as it hit the rim. (Quả bóng rổ phát ra một tiếng "thunk" khi đập vào vành rổ.)
    • I heard a loud thunk from the basement. (Tôi nghe thấy một tiếng "thunk" lớn từ tầng hầm.)
  • Động từ:

    • The heavy book thunked onto the wooden floor. (Cuốn sách nặng rơi xuống sàn gỗ phát ra tiếng "thunk".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thunk" trong lập trình (nghĩa đặc biệt): Trong khoa học máy tính, "thunk" một thuật ngữ dùng để chỉ một đoạn chương trình được thực thi sau đó, thường dùng trong lập trình hàm hoặc hệ thống.
    • Lazy evaluation often uses thunks to delay computation. (Đánh giá lười biếng thường sử dụng thunk để trì hoãn việc tính toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Thunking (danh từ/động từ hiện tại): Hành động hoặc quá trình tạo ra tiếng "thunk".
    • The thunking of the door echoed in the hallway. (Tiếng "thunk" của cánh cửa vọng ra hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Thud: tiếng động mạnh, đục (thường dùng khi vật nặng rơi xuống bề mặt mềm hơn).
    • The book fell with a thud. (Cuốn sách rơi xuống với một tiếng "thud".)
  • Clunk: tiếng động nặng nề, vang hơn "thunk" một chút.
    • The engine made a clunk and stopped. (Động cơ phát ra tiếng "clunk" dừng lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thunk down: rơi hoặc đặt xuống một cách nặng nề, tạo ra tiếng "thunk".
    • He thunked the box down on the table. (Anh ấy đặt cái hộp xuống bàn một cách nặng nề.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thunk".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thunk
The basketball made a thunk as it hit the metal rim.