thebe

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Botswana: "thebe" đơn vị tiền tệ phụ của Botswana, tương đương với 1/100 pula (đơn vị tiền tệ chính của quốc gia này).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy pula thebe tại ngân hàng ở Gaborone.)
  • (Giá của món ăn nhẹ chỉ vài thebe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thebe" thường được dùng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi nói về giá cả hàng hóa rẻ tiền ở Botswana.
    • Vendors often price small items in thebe rather than pula. (Các tiểu thương thường định giá các mặt hàng nhỏ bằng thebe thay vì pula.)
Biến thể từ gần giống
  • Pula (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Botswana.
    • One pula equals one hundred thebe. (Một pula bằng một trăm thebe.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân tệ: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu tương tự như "xu" (đơn vị tiền lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "thebe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thebe".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thebe
One hundred thebe make one pula.