thebe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Botswana: "thebe" là đơn vị tiền tệ phụ của Botswana, tương đương với 1/100 pula (đơn vị tiền tệ chính của quốc gia này).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đổi đô la của mình lấy pula và thebe tại ngân hàng ở Gaborone.)
- (Giá của món ăn nhẹ chỉ vài thebe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thebe" thường được dùng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi nói về giá cả hàng hóa rẻ tiền ở Botswana.
- Vendors often price small items in thebe rather than pula. (Các tiểu thương thường định giá các mặt hàng nhỏ bằng thebe thay vì pula.)
Biến thể và từ gần giống
- Pula (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Botswana.
- One pula equals one hundred thebe. (Một pula bằng một trăm thebe.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tệ: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu tương tự như "xu" (đơn vị tiền lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "thebe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thebe".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
