taipeh

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan): "Taipeh" tên gọi khác của Đài Bắc (Taipei), thủ đô thành phố lớn nhất của Đài Loan, nằmphía bắc hòn đảo. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Taipeh nổi tiếng với các chợ đêm sầm uất các tòa nhà chọc trời hiện đại.)
  • (Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc đặt trụ sở tại Taipeh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Nationalist China": cụm từ lịch sử dùng để chỉ Đài Bắc sau năm 1949, khi chính phủ Quốc Dân Đảng di chuyển đến đây.
    • Many historical records refer to Taipeh as the capital of Nationalist China during the Cold War. (Nhiều tài liệu lịch sử gọi Taipeh thủ đô của Trung Hoa Dân Quốc trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Taipei (danh từ riêng): cách viết phổ biến hiện đại hơn của "Taipeh", thường được dùng trong tiếng Anh quốc tế.
    • Taipei 101 is one of the most famous landmarks in Taiwan. (Tòa nhà Đài Bắc 101 một trong những địa danh nổi tiếng nhất Đài Loan.)
Từ đồng nghĩa
  • Đài Bắc: tên gọi chính thức bằng tiếng Việt, tương đương với "Taipeh" hoặc "Taipei".
    • Đài Bắc trung tâm văn hóa kinh tế của Đài Loan. (Đài Bắc trung tâm văn hóa kinh tế của Đài Loan.)
Các cụm từ liên quan
  • In Taipeh: ở Đài Bắc, chỉ vị trí địa .

    • She studied at a university in Taipeh. ( ấy học tại một trường đại họcĐài Bắc.)
  • From Taipeh: đến từ Đài Bắc, chỉ xuất xứ.

    • The delegation from Taipeh arrived yesterday. (Phái đoàn từ Đài Bắc đã đến ngày hôm qua.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Taipeh" đây địa danh. Tuy nhiên, có thể sử dụng cấu trúc: - "as busy as Taipeh": so sánh mang tính ẩn dụ để chỉ sự nhộn nhịp, tấp nập. - The streets in Ho Chi Minh City are as busy as Taipeh. (Các con phốThành phố Hồ Chí Minh cũng nhộn nhịp như Đài Bắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan