toupe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tóc giả nhỏ: "toupe" (cũng viết là "toupee") là một mảnh tóc giả nhỏ, thường được đội lên đầu để che đi một vùng hói một phần hoặc làm dày tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a toupe to cover his balding spot. (Anh ấy đội một mảnh tóc giả để che đi vùng hói của mình.)
- The toupe looked so natural that nobody noticed it. (Mảnh tóc giả trông rất tự nhiên đến nỗi không ai nhận ra nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a toupe": đội tóc giả nhỏ.
- Many men choose to wear a toupe for a more youthful appearance. (Nhiều đàn ông chọn đội tóc giả nhỏ để có vẻ ngoài trẻ trung hơn.)
- "to be caught without one's toupe": bị bắt gặp khi không đội tóc giả (thường mang tính hài hước).
- He was embarrassed when the wind blew off his toupe. (Anh ấy xấu hổ khi gió thổi bay mảnh tóc giả của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Toupee (danh từ): cách viết phổ biến khác của "toupe".
- Hairpiece (danh từ): mảnh tóc giả nói chung, có thể lớn hơn toupe.
- Wig (danh từ): tóc giả toàn bộ đầu, khác với "toupe" chỉ che một phần.
Từ đồng nghĩa
- Hairpiece: mảnh tóc giả (thường dùng thay thế cho toupe).
- Rug (không trang trọng, hài hước): mảnh tóc giả (ví von như tấm thảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sew on: khâu vào (khi gắn toupe cố định).
- The toupe was sewn onto his scalp for a permanent look. (Mảnh tóc giả đã được khâu vào da đầu anh ấy để có vẻ ngoài vĩnh viễn.)
- Stick on: dán vào (bằng keo hoặc băng dính).
- He stuck the toupe on with special adhesive. (Anh ấy dán mảnh tóc giả vào bằng keo đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- To lose one's toupe: mất mặt, lúng túng (nghĩa bóng, xuất phát từ việc rơi mất tóc giả).
- He lost his toupe during the presentation when he tripped. (Anh ấy mất mặt trong buổi thuyết trình khi bị vấp ngã.)
- As fake as a toupe: giả tạo không tự nhiên (so sánh với tóc giả).
- Her smile was as fake as a toupe. (Nụ cười của cô ấy giả tạo như một mảnh tóc giả.)
