t.b.
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của "tuberculosis"): - Bệnh lao: "t.b." là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra, lây truyền qua đường hô hấp (hít phải) hoặc tiêu hóa (nuốt phải). Bệnh biểu hiện bằng sốt và các tổn thương nhỏ, thường xuất hiện ở phổi nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể trong giai đoạn cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao sau khi bị ho dai dẳng và sốt.)
- (Bệnh lao là nguyên nhân gây tử vong chính trong thế kỷ 19 trước khi thuốc kháng sinh được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have t.b.": mắc bệnh lao.
- Many people in crowded urban areas still have t.b. today. (Nhiều người ở các khu vực đô thị đông đúc vẫn mắc bệnh lao ngày nay.)
"t.b. treatment": điều trị bệnh lao.
- T.b. treatment usually involves a long course of multiple antibiotics. (Điều trị bệnh lao thường bao gồm một đợt dùng nhiều loại kháng sinh kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Tuberculosis (n): bệnh lao (dạng đầy đủ của "t.b.").
- Tuberculosis is a preventable and curable disease. (Bệnh lao là một bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi.)
Tubercular (adj): thuộc về bệnh lao.
- He had a tubercular infection in his lungs. (Anh ấy bị nhiễm trùng lao ở phổi.)
Từ đồng nghĩa
Consumption (từ cổ, lịch sử): bệnh lao (thường dùng trong văn học thế kỷ 19).
- In the 1800s, consumption was often romanticized in novels. (Vào thế kỷ 19, bệnh lao thường được lãng mạn hóa trong tiểu thuyết.)
Phthisis (từ y khoa cổ): bệnh lao.
- Phthisis was a common term for tuberculosis in ancient medical texts. (Phthisis là một thuật ngữ phổ biến cho bệnh lao trong các văn bản y học cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "t.b." vì đây là danh từ chỉ bệnh lý.
Thành ngữ liên quan
- "the white plague": bệnh lao (thành ngữ lịch sử, do bệnh nhân thường xanh xao).
- The white plague claimed many lives in the 19th century. (Bệnh lao đã cướp đi nhiều sinh mạng trong thế kỷ 19.)