tabi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tất tabi: "tabi" một loại tất (vớ) truyền thống của Nhật Bản, đặc điểm ngón chân cái được tách riêng ra khỏi các ngón còn lại. Loại tất này thường được mang với dép xỏ ngón (như dép zori hoặc geta).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore white tabi with her kimono. ( ấy mang đôi tất tabi màu trắng với bộ kimono của mình.)
    • Traditional Japanese dancers often wear tabi. (Các công truyền thống Nhật Bản thường mang tất tabi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tabi" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa Nhật, tabi không chỉ trang phục còn thể hiện sự trang trọng, nhất là trong các dịp lễ hội hoặc biểu diễn nghệ thuật truyền thống.
  • "tabi" trong thời trang hiện đại: Ngày nay, tabi cũng được thiết kế lại để phù hợp với thời trang đường phố, dụ như giày tabi của hãng Maison Margiela.
    • The designer's collection featured modern tabi boots. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế những đôi bốt tabi hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabi (dạng số nhiều): "tabi" từ không thay đổi hình thức khi ở số nhiều.
    • She owns several pairs of tabi. ( ấy sở hữu vài đôi tất tabi.)
  • Tabi socks (cụm từ): tất tabi (dùng để nhấn mạnh loại tất này).
    • Tabi socks are essential for wearing traditional sandals. (Tất tabi cần thiết để mang dép truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese split-toe socks: tất chẻ ngón kiểu Nhật (giải thích mô tả).
  • Traditional Japanese socks: tất truyền thống Nhật Bản (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
  • Wear tabi: mang tất tabi.
    • It is customary to wear tabi with formal kimono. (Theo phong tục, người ta mang tất tabi với kimono trang trọng.)
  • Tabi boots: bốt tabi (phiên bản giày cao cổ thiết kế chẻ ngón).
    • Tabi boots became a fashion trend in the 1990s. (Bốt tabi đã trở thành xu hướng thời trang vào những năm 1990.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tabi" trong tiếng Anh, đây từ mượn từ tiếng Nhật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tabi
A woman wears traditional tabi with her sandals.