tapa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải tapa: Một loại vải giống như giấy, được làmNam Thái Bình Dương bằng cách giã vỏ cây tapa.
    • Vỏ cây tapa: Vỏ cây mỏng, sợi của cây dâu tằm giấy cây Pipturus albidus, được dùng để làm loại vải này.
dụ sử dụng
  • Vải tapa:

    • The islanders wore traditional clothing made from tapa. (Người dân trên đảo mặc quần áo truyền thống làm từ vải tapa.)
    • Tapa is often decorated with intricate patterns using natural dyes. (Vải tapa thường được trang trí bằng các họa tiết phức tạp sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên.)
  • Vỏ cây tapa:

    • They harvested tapa bark from the paper mulberry tree. (Họ thu hoạch vỏ cây tapa từ cây dâu tằm giấy.)
    • The process of making tapa involves soaking and beating the bark. (Quy trình làm vải tapa bao gồm ngâm giã vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tapa cloth": Cụm từ đồng nghĩa với "vải tapa", thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vật liệu.

    • Tapa cloth is a significant cultural artifact in many Pacific islands. (Vải tapa một hiện vật văn hóa quan trọngnhiều hòn đảo Thái Bình Dương.)
  • "tapa beating": Hành động giã vỏ cây để làm vải tapa.

    • Tapa beating is a traditional skill passed down through generations. (Giã vải tapa một kỹ năng truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapa (adj): Liên quan đến vải tapa hoặc vỏ cây tapa.
    • The tapa design was unique to their tribe. (Thiết kế tapa độc đáo của bộ tộc họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bark cloth: Vải vỏ cây (một loại vải tương tự được làm từ vỏ câycác nền văn hóa khác).
  • Kapa: Tên gọi khác của vải tapa trong tiếng Hawaii.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "tapa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "tapa". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tapa
A woman displays a decorated tapa cloth at a cultural festival.