tb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường thông tin (terabyte): "TB" viết tắt của terabyte, tương đương với 10^12 byte (1.000.000.000.000 byte) hoặc 2^40 byte (1.099.511.627.776 byte) trong hệ nhị phân.
    • Bệnh lao (tuberculosis): "TB" cũng viết tắt của bệnh lao, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lao gây ra, thường ảnh hưởng đến phổi nhưng có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
    • Nguyên tố hóa học (terbi): "Tb" ký hiệu hóa học của nguyên tố terbi, một kim loại thuộc nhóm đất hiếm, được sử dụng trong tia laser trong các khoáng vật như apatit, monazit, xenotime ytterbite.
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo lường:

    • My new hard drive has a capacity of 2 TB. (Ổ cứng mới của tôi dung lượng 2 TB.)
    • The file size is 1.5 TB, which is too large to email. (Kích thước tệp 1.5 TB, quá lớn để gửi qua email.)
  • Bệnh lao:

    • He was diagnosed with TB and is now undergoing treatment. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh lao hiện đang điều trị.)
    • TB is a serious infectious disease that requires long-term medication. (Bệnh lao một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng cần dùng thuốc lâu dài.)
  • Nguyên tố hóa học:

    • Terbium (Tb) is used in the production of green phosphors for lamps. (Terbi (Tb) được sử dụng trong sản xuất phốt pho xanh cho đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "TB" trong công nghệ: Thường dùng để chỉ dung lượng lưu trữ củacứng, thẻ nhớ, hoặc dịch vụ đám mây.

    • Cloud storage plans often start at 1 TB. (Các gói lưu trữ đám mây thường bắt đầu từ 1 TB.)
  • "TB" trong y tế: Đề cập đến bệnh lao, bao gồm các dạng như lao phổi, lao hạch, lao xương.

    • The World Health Organization has a global strategy to end TB by 2030. (Tổ chức Y tế Thế giới chiến lược toàn cầu để chấm dứt bệnh lao vào năm 2030.)
Biến thể từ gần giống
  • Terabyte (danh từ): Đơn vị đo lường đầy đủ, tương đương 1.000 gigabyte.

    • A terabyte can hold about 250,000 songs. (Một terabyte có thể chứa khoảng 250.000 bài hát.)
  • Tuberculosis (danh từ): Tên đầy đủ của bệnh lao.

    • Tuberculosis is caused by Mycobacterium tuberculosis. (Bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra.)
  • Terbium (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố terbi.

    • Terbium is a soft, silvery metal. (Terbi một kim loại mềm, màu bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo lường: (từ đầy đủ), (viết tắt).
  • Bệnh lao: (từ đầy đủ), (từ , ít dùng).
  • Nguyên tố hóa học: (từ đầy đủ), (ký hiệu hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "TB" không phrasal verbs đây viết tắt, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "TB" không thành ngữ đây từ viết tắt kỹ thuật hoặc y tế, không mang tính biểu tượng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tb
A technician installs a new 1 TB hard drive into a desktop computer.