therapy

/,θerə'pju:tiks/ Cách viết khác : (therapy) /'θerəpi/
Học thuật
Thân thiện
therapy

The patient receives heat therapy for a sore shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp, phương pháp trị liệu: Việc điều trị một vấn đề về sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, đặc biệt không chỉ dựa vào thuốc còn thông qua các kỹ thuật chuyên môn, bài tập hoặc hoạt động hệ thống.
    • Quá trình trị liệu: Chỉ toàn bộ đợt hoặc quá trình điều trị bằng một liệu pháp cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Physical therapy helped him recover after the surgery. (Vật trị liệu đã giúp anh ấy hồi phục sau ca phẫu thuật.)
    • She is in therapy to manage her anxiety. ( ấy đang trong quá trình trị liệu để kiểm soát chứng lo âu.)
    • Art therapy is used as a form of emotional healing. (Nghệ thuật trị liệu được sử dụng như một hình thức chữa lành cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in therapy": Đang tham gia vào một quá trình trị liệu thường xuyên, thường đề cập đến trị liệu tâm lý.

    • He has been in therapy for a year to deal with past trauma. (Anh ấy đã tham gia trị liệu một năm để giải quyết chấn thương tâm lý trong quá khứ.)
  • "To undergo therapy": Trải qua một liệu trình điều trị.

    • The patient will undergo radiation therapy for the tumor. (Bệnh nhân sẽ trải qua liệu trình xạ trị cho khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Therapist (n): Nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu.

    • She works as a speech therapist. ( ấy làm việc với tư cách một chuyên gia trị liệu ngôn ngữ.)
  • Therapeutic (adj): (1) Thuộc về trị liệu. (2) tác dụng chữa bệnh, lợi cho sức khỏe.

    • The hot springs have therapeutic properties. (Các suối nước nóng đặc tính trị liệu.)
  • Psychotherapy (n): Tâm lý trị liệu, liệu pháp tâm lý. (Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).

    • Psychotherapy can help address deep-seated emotional issues. (Tâm lý trị liệu có thể giúp giải quyết các vấn đề cảm xúc sâu xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Treatment: Sự điều trị, phương pháp điều trị (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dùng thuốc hoặc phẫu thuật).
  • Remedy: Phương thuốc, cách chữa trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'therapy')

Thành ngữ liên quan
  • "Retail therapy": Mua sắm để giải tỏa cảm xúc (một cách nói hài hước, không phải liệu pháp y tế chính thức).
    • After a bad day at work, she indulged in some retail therapy. (Sau một ngày làm việc tồi tệ, ấy đã cho phép bản thân "trị liệu" bằng cách mua sắm.)
therapy

The patient receives heat therapy for a sore shoulder.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. (y học) phép chữa bệnh