thieve

/θi:v/
Học thuật
Thân thiện
thieve

A man attempts to thieve a wallet from a distracted traveler.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp: Hành động lấy đi tài sản của người khác một cách bí mật bất hợp pháp không được phép. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa hơn so với "steal".
    • Xoáy (tiếng lóng, thông tục): Hành động lấy cắp một cách nhanh chóng, lén lút.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He was accused of thieving money from the cash register. (Anh ta bị buộc tội ăn trộm tiền từ máy tính tiền.)
    • The fox will thieve eggs from the henhouse if it gets the chance. (Con cáo sẽ lấy trộm trứng từ chuồng nếu cơ hội.)
    • Someone thieved my bicycle from the yard. (Ai đó đã đánh cắp chiếc xe đạp của tôi từ sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thieve something from someone/somewhere": ăn trộm thứ từ ai/đâu đó.
    • The artifact was thieved from the museum decades ago. (Cổ vật đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng hàng chục năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Thief (n): tên trộm, kẻ cắp.
    • The thief was caught on camera. (Tên trộm đã bị camera ghi lại.)
  • Theft (n): hành vi trộm cắp, vụ ăn trộm.
    • He was arrested for car theft. (Anh ta bị bắt tội trộm cắp ô tô.)
  • Thievery (n): (từ trang trọng/cổ) nghề trộm cắp, hành vi ăn cắp.
    • A life of thievery. (Một cuộc đời trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Steal: ăn cắp, ăn trộm (từ thông dụng nhất).
  • Pilfer: ăn vặt, ăn cắp vặt (thường với số lượng nhỏ).
  • Purloin: (từ trang trọng) chiếm đoạt, lấy cắp.
  • Snatch: giật lấy, cướp giật (một cách nhanh thô bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "thieve" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "thieve something").

thieve

A man attempts to thieve a wallet from a distracted traveler.

động từ
  1. ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "thieve"

Từ có nhắc đến "thieve"