thighbone
Định nghĩa
Danh từ: - Xương đùi: "thighbone" là xương dài nhất và dày nhất trong bộ xương người, kéo dài từ xương chậu (pelvis) đến đầu gối (knee). Đây là xương chính của phần đùi, chịu trọng lượng cơ thể và hỗ trợ vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Xương đùi là xương chắc khỏe nhất trong cơ thể người.)
- (Gãy xương đùi cần phẫu thuật và thời gian hồi phục dài.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra xương đùi của bệnh nhân bằng tia X.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thighbone" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học, hoặc khi mô tả chấn thương thể thao.
- Có thể dùng trong văn cảnh so sánh: (Xương đùi giống như một cây cột chống đỡ phần trên cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Femur (n): tên gọi khoa học của xương đùi, thường dùng trong y học và giải phẫu. (Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể.)
- Thigh (n): đùi (phần cơ thể chứa xương đùi). (Cô ấy cảm thấy đau ở đùi.)
Từ đồng nghĩa
- Femur: xương đùi (thuật ngữ chuyên môn).
- Thigh bone: cách viết tách rời, có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "thighbone". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "break" (gãy) hoặc "fracture" (nứt, gãy): (gãy xương đùi).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "thighbone".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thighbone"
