tobin
Định nghĩa
Tobin là một danh từ riêng (proper noun) dùng để chỉ: - Tên của một nhà kinh tế học người Mỹ: James Tobin (1918–2002), người đã đoạt giải Nobel Kinh tế năm 1981. Ông nổi tiếng với các lý thuyết về đầu tư, tiền tệ và chính sách tài khóa.
Ví dụ sử dụng
- (Thuế Tobin được đặt theo tên của nhà kinh tế James Tobin.)
- (Lý thuyết của Tobin về lựa chọn danh mục đầu tư vẫn được nghiên cứu rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tobin tax (thuế Tobin): một loại thuế đánh vào các giao dịch ngoại hối, do James Tobin đề xuất nhằm giảm biến động thị trường.
- Many economists debate the effectiveness of the Tobin tax. (Nhiều nhà kinh tế tranh luận về hiệu quả của thuế Tobin.)
- Tobin's q (q của Tobin): một chỉ số kinh tế đo lường giá trị thị trường của một công ty so với chi phí thay thế tài sản của nó.
- A high Tobin's q suggests that a company's assets are overvalued. (Chỉ số q của Tobin cao cho thấy tài sản của công ty đang bị định giá quá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobinesque (tính từ): mang phong cách hoặc liên quan đến James Tobin.
- His analysis has a Tobinesque approach to monetary policy. (Phân tích của ông có cách tiếp cận mang phong cách Tobin đối với chính sách tiền tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Tobin" là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, bạn có thể dùng "James Tobin" hoặc "nhà kinh tế học Tobin".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Tobin" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Tobin effect (hiệu ứng Tobin): một lý thuyết cho rằng lạm phát có thể thúc đẩy đầu tư vì nó làm giảm giá trị thực của tiền mặt.
- The Tobin effect explains why moderate inflation might boost economic growth. (Hiệu ứng Tobin giải thích tại sao lạm phát vừa phải có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tobin"