tpn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần: "tpn" viết tắt của "Total Parenteral Nutrition" (dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần), chỉ việc truyền một dung dịch dinh dưỡng đầy đủ qua ống thông vào tĩnh mạch chủ. Phương pháp này được sử dụng trong các trường hợp hôn mê kéo dài, bỏng nặng hoặc hội chứng tiêu hóa nghiêm trọng khi bệnh nhân không thể ăn uống qua đường miệng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được đặt vào chế độ dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần sau chấn thương bỏng nặng.)
  • (Các bác sĩ quyết định sử dụng dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần để hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân hôn mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tpn therapy": liệu pháp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần.

    • The hospital has a specialized team for tpn therapy management. (Bệnh viện một đội ngũ chuyên biệt để quản lý liệu pháp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần.)
  • "tpn solution": dung dịch dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần.

    • The pharmacist prepared the tpn solution with precise nutrient ratios. (Dược sĩ đã chuẩn bị dung dịch dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần với tỷ lệ dinh dưỡng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Parenteral nutrition (danh từ): dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch (nói chung).

    • Parenteral nutrition can be partial or total. (Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch có thể một phần hoặc toàn phần.)
  • Intravenous feeding (danh từ): cho ăn qua đường tĩnh mạch.

    • Intravenous feeding is often used for patients with digestive issues. (Cho ăn qua đường tĩnh mạch thường được sử dụng cho bệnh nhân vấn đề về tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Total parenteral nutrition: dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần.
  • TPN therapy: liệu pháp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần.
  • Intravenous hyperalimentation: tăng cường dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch (thuật ngữ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tpn" đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tpn" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tpn
A nurse carefully monitors the TPN infusion for the patient.