tabun

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành hóa học, quân sự): - Tabun một chất độc thần kinh tổng hợp, được các nhà hóa học Đức phát triển lần đầu tiên vào năm 1936. Đây một chất lỏng dễ cháy, độc tính cao, hòa tan trong dung môi hữu cơ được sử dụng như một loại khí độc thần kinh trong chiến tranh hóa học.

dụ sử dụng
  • (Tabun một trong những tác nhân chiến tranh hóa học nguy hiểm nhất từng được tạo ra.)
  • (Việc tổng hợp tabun đánh dấu một bước tiến đáng kể trong khí hóa học trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tabun thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về khí hóa học các quy định cấm sử dụng chất độc thần kinh.
  • Trong văn bản khoa học, tabun được phân loại một chất ức chế acetylcholinesterase, gây rối loạn hệ thần kinh trung ương ngoại biên.
Biến thể từ gần giống
  • Tabun không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các thuật ngữ như "tabun gas" (khí tabun) hoặc "tabun agent" (tác nhân tabun).
Từ đồng nghĩa
  • Chất độc thần kinh (nerve agent): một thuật ngữ chung cho các hợp chất như tabun.
  • GA (ký hiệu quân sự của tabun, viết tắt từ "German Agent A").
Các cụm từ liên quan
  • Tabun exposure: sự tiếp xúc với tabun.
    • Immediate decontamination is crucial after tabun exposure. (Việc khử nhiễm ngay lập tứcrất quan trọng sau khi tiếp xúc với tabun.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do tabun thuật ngữ chuyên ngành hẹp, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan