throughway

Định nghĩa

Danh từ: Đường cao tốc, xa lộ rộng lớn được thiết kế cho giao thông tốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Đường cao tốc mới kết nối thành phố với sân bay trong vòng chưa đầy 30 phút.)
  • (Tài xế nên giữ cảnh giác khi nhập làn vào một xa lộ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the throughway": đi theo đường cao tốc.
    • We decided to take the throughway to avoid traffic jams in the city center. (Chúng tôi quyết định đi đường cao tốc để tránh tắc đườngtrung tâm thành phố.)
  • "a major throughway": một tuyến đường cao tốc chính.
    • This highway is a major throughway for commercial trucks. (Xa lộ này một tuyến đường cao tốc chính cho xe tải thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoroughfare (n): đường phố chính, trục đường giao thông (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường chỉ đường trong đô thị hơn đường cao tốc).
    • Broadway is a famous thoroughfare in New York City. (Broadway một trục đường giao thông nổi tiếngthành phố New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Highway: đường cao tốc, xa lộ.
  • Expressway: đường cao tốc làn xe riêng, thường không giao cắt đồng mức.
  • Freeway: đường cao tốc miễn phí, không trạm thu phí.
Thành ngữ liên quan
  • "the fast lane": làn đường nhanh (ẩn dụ cho lối sống hoặc công việc nhanh chóng, cạnh tranh). Không trực tiếp liên quan đến "throughway" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đường cao tốc.
    • He lives life in the fast lane, always chasing success. (Anh ấy sống cuộc đờilàn đường nhanh, luôn theo đuổi thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

throughway
A car travels along the throughway under a clear blue sky.