thruway

Định nghĩa

Danh từ: Đường cao tốc rộng, được thiết kế cho giao thông tốc độ cao, thường nhiều làn xe không giao cắt đồng mức.

dụ sử dụng
  • (Đường cao tốc kết nối hai thành phố lớn, cho phép tài xế di chuyển nhanh chóng.)
  • (Chúng tôi đi đường cao tốc để tránh kẹt xe trên các con đường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the thruway": chọn đi đường cao tốc.

    • For long distances, it's better to take the thruway. (Đối với quãng đường dài, tốt hơn nên đi đường cao tốc.)
  • "thruway exit": lối ra của đường cao tốc.

    • Take the third thruway exit to reach the mall. (Đi lối ra thứ ba của đường cao tốc để đến trung tâm thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Highway (n): đường cao tốc, thường rộng dành cho tốc độ cao.

    • The highway is less congested than the city streets. (Đường cao tốc ít tắc nghẽn hơn đường phố trong thành phố.)
  • Freeway (n): đường cao tốc không trạm thu phí.

    • The freeway is a popular route for commuters. (Đường cao tốc miễn phí tuyến đường phổ biến cho người đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Expressway: đường cao tốc, thường giới hạn tốc độ cao ít điểm dừng.
  • Turnpike: đường cao tốc trạm thu phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on the thruway: lên đường cao tốc.
    • We need to get on the thruway to reach the airport. (Chúng ta cần lên đường cao tốc để đến sân bay.)
  • Get off the thruway: ra khỏi đường cao tốc.
    • Get off the thruway at the next exit. (Ra khỏi đường cao tốclối ra tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "thruway of life": (hiếm) đường đời, con đường chính trong cuộc sống.
    • Sometimes you have to take the thruway of life to avoid the small struggles. (Đôi khi bạn phải đi đường cao tốc của cuộc đời để tránh những khó khăn nhỏ nhặt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thruway
A car travels along the thruway toward the distant city.