thrown
Tính từ:
- Ở trạng thái bị ném, bị quăng, hoặc bị vật ngã xuống.
- (Về tơ lụa) Đã được xoắn lại thành sợi.
Phân từ quá khứ của động từ 'throw':
- Dùng để chỉ hành động ném, quăng, vứt đã xảy ra trong quá khứ.
- Dùng trong các cấu trúc bị động để diễn tả việc ai/cái gì bị ném, bị đẩy vào một tình huống nào đó.
Tính từ:
- The thrown ball broke the window. (Quả bóng bị ném đã làm vỡ cửa sổ.)
- He was a thrown rider in the rodeo. (Anh ta là một tay cưỡi ngựa bị vật ngã trong đấu trường rodeo.)
Phân từ quá khứ:
- She has thrown the old letters away. (Cô ấy đã vứt những lá thư cũ đi.)
- The crowd was thrown into a panic by the news. (Đám đông bị đẩy vào tình trạng hoảng loạn bởi tin tức.)
"to be thrown together": bị đặt chung vào một hoàn cảnh, dẫn đến việc trở nên thân thiết.
- We were thrown together by chance during the trip. (Chúng tôi trở nên thân thiết vì tình cờ bị đặt chung vào chuyến đi đó.)
"to be thrown off balance": bị mất thăng bằng (nghĩa đen); bị bối rối, mất bình tĩnh (nghĩa bóng).
- The sudden question threw him off balance. (Câu hỏi bất ngờ làm anh ta mất bình tĩnh.)
- Throw (động từ): ném, quăng.
- Thrower (danh từ): người ném.
- Overthrown (phân từ quá khứ của 'overthrow'): bị lật đổ, bị đánh bại.
- Tính từ/Phân từ:
- Hurled: bị ném mạnh.
- Tossed: bị quăng, bị tung.
- Felled: bị vật ngã (đối với đấu vật).
Lưu ý: Các cụm từ dưới đây là của động từ gốc 'throw'. 'Thrown' là dạng phân từ được sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động của các cụm từ này. - Thrown away: bị vứt bỏ, bị lãng phí. - This opportunity should not be thrown away. (Cơ hội này không nên bị vứt bỏ.) - Thrown out: bị ném ra ngoài, bị đuổi ra. - He was thrown out of the meeting for being disruptive. (Anh ta bị đuổi ra khỏi cuộc họp vì gây rối.) - Thrown up: bị nôn ra; (vấn đề) được đưa ra, nảy sinh. - Several important questions were thrown up by the discussion. (Một vài câu hỏi quan trọng đã nảy sinh từ cuộc thảo luận.)
- Thrown in at the deep end: bị đẩy vào một tình huống khó khăn mà không có sự chuẩn bị.
- On his first day, he was thrown in at the deep end with a major project. (Ngày đầu tiên, anh ấy đã bị đẩy vào một dự án lớn đầy khó khăn mà không được chuẩn bị.)
- Thrown to the wolves: bị hi sinh, bị bỏ rơi cho kẻ thù hoặc một tình huống nguy hiểm.
- The junior employee was thrown to the wolves to take the blame. (Nhân viên mới bị đem ra làm vật tế thần để nhận lỗi.)
- sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng
- khoảng ném xa
- (thể dục,thể thao) sự vật ngã, sự quăng xuống đất
- (địa lý,địa chất) xê dịch của phay
- ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao
- to throw oneself forwardslao tới, xông tới trước
- (thể dục,thể thao) vật ngã
- to throw an opponentvật ngã một địch thủ
- (nghĩa bóng) ném vào, mang vào, đưa vào
- to throw someone into an prisonbỏ ai vào tù
- to throw all one's energies into an undertakingđem hết sức mình vào một việc gì
- to throw a look atđưa mắt nhìn, lườm
- to throw light on a mattersoi sáng (nêu rõ) một vấn đề
- (nghĩa bóng) làm cho rơi vào, bỗng đẩy vào (một tình trạng)
- to throw the crowd into disorderlàm cho đám đông rối loạn
- to be thrown uponthuộc về, rôi vào đầu (ai) trách nhiệm, công việc)
- lột (da); thay (lông)
- the snake throws its skinrắn lột da
- the bird throws its featherchim thay lông
- đẻ (thỏ, chim bồ câu...)
- xe (tơ)
- nắn hình, trau (đồ gốm trên bàn quay)
- ném, quăng
- chơi súc sắc
Idioms
- to throw aboutquẳng chỗ này chỗ nọ, vứt bừa bãi, vung phí
- to throw asidequẳng ra một bên, ném ra một bên
- to throw awayném đi, vứt đi, liệng đi, bỏ rơi vãi
- to throw backném lại, quăng trở lại; đẩy lùi; phản chiếu, phản xạ
- to throw byđể lại, bỏ lại, gạt ra
- to throw inném vào, vứt vào; xen vào; thêm
- to throw offném đi, quăng đi; phun ra; bỏ, bỏ đi
- to throw outném ra, quăng ra; đuổi ra, đẩy ra; phóng ra, phát ra
- to throw overrời bỏ
- to throw togetherhợp lại, tập trung lại, tụ họp lại
- to throw up(y học) thổ ra, nôn ra
- to throw in one's lot with someonecùng chia sẻ số phận với ai
- to throw oneself downnằm vật xuống
- to throw oneself on (upon)phó mặc cho
- to throw openmở to, mở tung, mở mạnh; (nghĩa bóng) mở cửa, để mặc
- to throw up the spongechịu thua (đánh quyền Anh...)