thumbhole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ ngón tay cái: "thumbhole" là một lỗ được thiết kế vừa vặn với ngón tay cái, thường thấy trên các vật dụng như quả bóng bowling, nhạc cụ hơi bằng gỗ, hoặc quần áo (như áo len có lỗ xỏ ngón tay cái).
- Lỗ trên nhạc cụ hơi bằng gỗ: Trong âm nhạc, "thumbhole" chỉ lỗ trên thân nhạc cụ (như sáo, kèn clarinet) được đóng mở bằng ngón tay cái để điều chỉnh cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bowling ball has a thumbhole to help the player grip it securely. (Quả bóng bowling có một lỗ ngón tay cái để giúp người chơi cầm nắm chắc chắn.)
- On the clarinet, the thumbhole is used to produce certain notes. (Trên kèn clarinet, lỗ ngón tay cái được dùng để tạo ra các nốt nhạc nhất định.)
- This sweater has thumbholes at the cuffs to keep your hands warm. (Chiếc áo len này có lỗ ngón tay cái ở cổ tay để giữ ấm tay bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thumbhole in a garment": lỗ xỏ ngón tay cái trên quần áo (thường là áo khoác hoặc áo len thể thao) để giữ tay áo cố định và che tay.
- Runners often prefer jackets with thumbholes to prevent the sleeves from riding up. (Những người chạy bộ thường thích áo khoác có lỗ ngón tay cái để ngăn tay áo bị kéo lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumb (n): ngón tay cái.
- He used his thumb to press the button. (Anh ấy dùng ngón tay cái để nhấn nút.)
- Hole (n): lỗ, lỗ hổng.
- There is a hole in the wall. (Có một cái lỗ trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Finger hole: lỗ ngón tay (nói chung, không riêng ngón cái).
- Thumb grip: chỗ cầm bằng ngón tay cái (trên dụng cụ thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit into a thumbhole: vừa vặn với lỗ ngón tay cái.
- Make sure the thumb fits comfortably into the thumbhole. (Đảm bảo ngón tay cái vừa vặn thoải mái vào lỗ ngón tay cái.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "thumbhole". Tuy nhiên, từ "thumb" xuất hiện trong thành ngữ:
- All thumbs: vụng về, lóng ngóng.
- He is all thumbs when it comes to fixing things. (Anh ấy rất vụng về khi sửa chữa đồ đạc.)