timbale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh timbale: Một loại bánh ngọt nhỏ, có vỏ bánh giòn, thường được dùng để đựng các hỗn hợp kem hoặc nhân mặn băm nhỏ (như thịt, cá, rau củ).
- Món timbale: Một món ăn được chế biến bằng cách cho nguyên liệu (thịt, cá, rau củ băm nhỏ) vào khuôn bánh timbale hoặc vỏ bánh timbale, sau đó nướng hoặc hấp cho đến khi chín và có dạng khối riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef prepared a delicious timbale filled with minced chicken and mushrooms. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món timbale ngon tuyệt với nhân thịt gà băm nhỏ và nấm.)
- She ordered a timbale of seafood in a creamy sauce at the restaurant. (Cô ấy gọi một món timbale hải sản sốt kem tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Timbale shell": Vỏ bánh timbale (thường là vỏ bánh ngọt giòn hoặc vỏ bánh mặn dùng để chứa nhân).
- The timbale shell was perfectly golden and crisp. (Vỏ bánh timbale có màu vàng ruộm và giòn tan.)
- "To serve as a timbale": Được dọn ra như một món timbale (thường trình bày riêng lẻ, đẹp mắt).
- The vegetable mixture was served as a timbale on a bed of greens. (Hỗn hợp rau củ được dọn ra như một món timbale trên nền rau xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Timbale mold (n): Khuôn bánh timbale (dụng cụ làm bánh có hình dạng nhỏ, thường là hình trụ hoặc hình nón cụt).
- She used a copper timbale mold to shape the dish. (Cô ấy dùng một khuôn timbale bằng đồng để tạo hình cho món ăn.)
- Timbale shell (n): Vỏ bánh timbale (đã đề cập ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Croustade (n): Vỏ bánh giòn (thường dùng để đựng nhân mặn, tương tự timbale).
- Vol-au-vent (n): Bánh vỏ giòn hình tròn, thường có nhân kem hoặc thịt (một dạng khác của bánh nhân mặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "timbale".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "timbale".