thuya
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trắc bách diệp: Một loại cây lá kim thuộc họ Hoàng đàn, thường được trồng làm cây cảnh hoặc hàng rào. Gỗ của nó có mùi thơm và có khả năng chống mối mọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons planté un thuya au fond du jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây trắc bách diệp ở cuối vườn.)
- La haie est composée de thuyas. (Hàng rào được tạo thành từ những cây trắc bách diệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile de thuya": tinh dầu trắc bách diệp, thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương hoặc y học cổ truyền.
- L'huile de thuya est utilisée pour ses propriétés antiseptiques. (Tinh dầu trắc bách diệp được dùng nhờ đặc tính sát trùng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuya géant (n.m): Trắc bách diệp khổng lồ, một loài có kích thước lớn hơn.
- Thuya d'Orient (n.m): Trắc bách diệp phương Đông, một loài khác trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
- Cèdre (n.m): Cây tuyết tùng (một loại cây lá kim khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi thông thường).
- Conifère (n.m): Cây lá kim (từ chung chỉ nhóm cây này).
{{thuya}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) trắc bách diệp