thuya

Học thuật
Thân thiện
thuya

Un thuya est planté dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trắc bách diệp: Một loại câykim thuộc họ Hoàng đàn, thường được trồng làm cây cảnh hoặc hàng rào. Gỗ của mùi thơm khả năng chống mối mọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons planté un thuya au fond du jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây trắc bách diệpcuối vườn.)
    • La haie est composée de thuyas. (Hàng rào được tạo thành từ những cây trắc bách diệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile de thuya": tinh dầu trắc bách diệp, thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương hoặc y học cổ truyền.
    • L'huile de thuya est utilisée pour ses propriétés antiseptiques. (Tinh dầu trắc bách diệp được dùng nhờ đặc tính sát trùng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Thuya géant (n.m): Trắc bách diệp khổng lồ, một loài kích thước lớn hơn.
  • Thuya d'Orient (n.m): Trắc bách diệp phương Đông, một loài khác trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
  • Cèdre (n.m): Cây tuyết tùng (một loại cây lá kim khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi thông thường).
  • Conifère (n.m): Cây lá kim (từ chung chỉ nhóm cây này).
thuya

Un thuya est planté dans le jardin.

{{thuya}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) trắc bách diệp

Từ có nhắc đến "thuya"