taux

Học thuật
Thân thiện
taux

Le taux d'intérêt de ce compte d'épargne est très bas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tỷ suất, suất: Chỉ một đại lượng được tính toán dựa trên một tỷ lệ nhất định, thường dùng trong kinh tế, tài chính hoặc các phép đo lường.
    • Tỷ lệ: Chỉ mối quan hệ so sánh giữa hai đại lượng, biểu thị phần trăm hoặc mức độ phổ biến của một hiện tượng trong một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le taux de chômage est en baisse. (Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.)
    • La banque a augmenté son taux directeur. (Ngân hàng đã tăng tỷ suất lãi suất chủ đạo của mình.)
    • Le taux de réussite à cet examen est élevé. (Tỷ lệ đỗ kỳ thi này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au taux de...": Ở mức tỷ lệ là...

    • L'inflation est au taux de 2% cette année. (Lạm phátmức tỷ lệ 2% trong năm nay.)
  • "Taux fixe" / "Taux variable": Tỷ suất cố định / Tỷ suất thả nổi (thường dùng cho lãi suất).

    • J'ai préféré un prêt à taux fixe pour plus de sécurité. (Tôi đã chọn một khoản vay với tỷ suất cố định để an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Taux de change (cụm danh từ): Tỷ giá hối đoái.

    • Le taux de change entre l'euro et le dollar est favorable. (Tỷ giá hối đoái giữa euro đô la có lợi.)
  • Taux d'intérêt (cụm danh từ): Lãi suất, tỷ suất lợi tức.

    • Les taux d'intérêt bas stimulent l'économie. (Lãi suất thấp kích thích nền kinh tế.)
  • Taux de croissance (cụm danh từ): Tỷ lệ tăng trưởng.

    • Le taux de croissance du PIB est impressionnant. (Tỷ lệ tăng trưởng GDP thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourcentage: Tỷ lệ phần trăm.
  • Ratio: Tỷ số, tỷ lệ (thường dùng trong toán học, thống kê).
  • Fréquence: Tần suất (chỉ mức độ thường xuyên xảy ra).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • À taux réduit: Với tỷ suất giảm, với mức ưu đãi.

    • Les étudiants voyagent souvent à taux réduit. (Sinh viên thường đi du lịch với mức giá ưu đãi.)
  • Taux de base bancaire (TBB): Tỷ suất cơ bản của ngân hàng.

    • Le taux de base bancaire influence tous les autres crédits. (Tỷ suất cơ bản của ngân hàng ảnh hưởng đến tất cả các khoản tín dụng khác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "taux" một cách hình tượng.)

taux

Le taux d'intérêt de ce compte d'épargne est très bas.

danh từ giống đực
  1. suất, tỷ suất
    • Taux de l'impôt
      tỷ suất
    • Taux de change
      tỷ suất hối đoái
    • Taux d'intérêt
      tỷ suất lợi tức, suất lãi
  2. tỷ lệ
    • Taux d'urée sanguin
      tỷ lệ urê trong máu
    • Taux de mortalité
      tỷ lệ chết