taux

danh từ giống đực
  1. suất, tỷ suất
    • Taux de l'impôt
      tỷ suất
    • Taux de change
      tỷ suất hối đoái
    • Taux d'intérêt
      tỷ suất lợi tức, suất lãi
  2. tỷ lệ
    • Taux d'urée sanguin
      tỷ lệ urê trong máu
    • Taux de mortalité
      tỷ lệ chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "taux"

taux
Le taux d'intérêt de ce compte d'épargne est très bas.