tuyau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống: Một vật hình trụ rỗng, thường dùng để dẫn chất lỏng, khí hoặc che chắn, bảo vệ thứ gì đó.
- Nếp ống (ở váy...): Phần vải được may tạo thành hình ống trên quần áo, thường là ở tay áo hoặc chân váy.
- (Thân mật) Chỉ dẫn mách riêng; mưu mẹo bày giúp: Thông tin hoặc lời khuyên bí mật, hữu ích được chia sẻ riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jardinier utilise un long tuyau pour arroser les fleurs. (Người làm vườn dùng một cái ống dài để tưới hoa.)
- La robe a des tuyaux élégants aux manches. (Chiếc váy có những nếp ống thanh lịch ở tay áo.)
- Il m'a donné un bon tuyau pour réussir cet examen. (Anh ấy đã cho tôi một chỉ dẫn rất hay để vượt qua kỳ thi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner des tuyaux à quelqu'un": Cung cấp cho ai những chỉ dẫn riêng, bày mưu mẹo giúp.
- Mon frère m'a donné des tuyaux pour négocier le prix. (Anh trai tôi đã cho tôi vài mẹo để thương lượng giá cả.)
"Dire quelque chose dans le tuyau de l'oreille": Rỉ tai, nói thầm điều gì vào tai ai.
- Elle m'a dit un secret dans le tuyau de l'oreille. (Cô ấy đã rỉ tai nói với tôi một bí mật.)
Biến thể và từ liên quan
- Tuyautage (danh từ giống đực): Hành động lắp đặt hệ thống ống; (nghĩa bóng, thân mật) việc cung cấp thông tin bí mật, mánh khóe.
- Tuyauter (động từ): Lắp đặt ống; (thân mật) cung cấp thông tin riêng, mách nước.
Từ đồng nghĩa
- Tube (danh từ giống đực): Ống.
- Conduit (danh từ giống đực): Ống dẫn, đường ống.
- Conseil (danh từ giống đực): Lời khuyên (nghĩa thân mật của ).
- Astuce (danh từ giống cái): Mẹo, thủ thuật (nghĩa thân mật của ).
Cụm từ liên quan
Tuyau d'arrosage: Ống tưới cây, vòi nước.
- N'oublie pas de ranger le tuyau d'arrosage. (Đừng quên cất cái ống tưới cây vào nhé.)
Tuyau d'échappement: Ống xả (của xe cộ).
- Le tuyau d'échappement de la voiture est rouillé. (Ống xả của chiếc xe bị gỉ rồi.)
danh từ giống đực
- ống
- Tuyau de pompeống bơm
- Tuyau de plumeống lông
- Tuyau de tige de rizống thân lúa
- Tuyau distributeurống phân phối
- Tuyeau d'arrivée de vapeurống dẫn hơi nước vào
- Tuyau d'aspiration de boueống hút bùn
- Tuyau de chuteống hố xí
- Tuyau conducteur/tuyau de conduite/tuyau d'amenéeống dẫn
- Tuyau de décharge/tuyau d'échappementống xả, ống thoát
- Tuyau de drainageống thoát nước
- Tuyau étancheống không rò
- Tuyau onduléống lượn sóng, ống gấp nếp
- Tuyau à paroi interne lisseống có thành trong nhẵn
- Tuyau à emboîtement/tuyau à manchonống lồng
- Tuyau de raccordementống nối
- Tuyau de prise d'eauống lấy nước
- Tuyau de ruissellementống tưới
- Tuyau refroidisseurống làm mát
- Tuyau d'héliceống trục cánh quạt
- nếp ống (ở váy...)
- (thân mật) chỉ dẫn mách riêng; mưu mẹo bày giúp
- Donner des tuyaux à quelqu'uncung cấp cho ai những chỉ dẫn riêng, bày mưu mẹo giúp ai
- dire quelque chose dans le tuyau de l'oreillerỉ tai mách điều gì