thà

Học thuật
Thân thiện
thà

Thà đi bộ còn hơn là bị trễ xe buýt.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thể hiện sự lựa chọn một điều kiện, hành động hoặc trạng thái này, có thể không mong muốn, nhưng được coi khả dĩ hơn hoặc ít tệ hơn so với một lựa chọn khác. Từ này dùng để so sánh giữa hai hoặc nhiều tình huống không lý tưởng, người nói chấp nhận cái ít xấu hơn.
    • Biểu thị ý chí, quyết tâm hoặc sự thà chịu đựng một điều đó còn hơn phải chấp nhận một điều khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Thà tôi đi bộ còn hơn ngồi xe máy với anh ấy. (Tôi chấp nhận việc đi bộ, mệt, nhưng vẫn tốt hơn phải ngồi sau xe anh ấy.)
    • Thà rằng chúng ta thất bại trong danh dự còn hơn thành công bằng mánh khóe. (Chúng ta quyết định rằng thất bại một cách đàng hoàng vẫn có thể chấp nhận được hơn thành công không minh bạch.)
    • bảo: "Thà ăn gói còn hơn phải nấu cơm." ( thể hiện sự lựa chọn: việc ăn gói tuy đơn giản nhưng vẫn được ưa thích hơn việc phải bỏ công nấu cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thà... còn hơn..." / "Thà... chứ không...": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để đối chiếu nhấn mạnh sự lựa chọn.

    • Thà im lặng còn hơn nói ra những lời vô nghĩa. (Lựa chọn im lặng được đánh giá khôn ngoan hơn việc nói những điều không giá trị.)
    • Thà một phút huy hoàng rồi chợt tắt còn hơn le lói suốt trăm năm. (Câu thơ - Lựa chọn một cuộc sống ngắn ngủi nhưng rực rỡ còn hơn một cuộc sống dài dằng dặc nhưng mờ nhạt.)
  • "Thà rằng...": Cách nói trang trọng hoặc tính chất văn chương hơn, thường dẫn đến một mệnh đề so sánh.

    • Thà rằng chịu thiệt một chút cho xong chuyện. (Chấp nhận chịu thiệt thòi một chút để giải quyết vấn đề được coi phương án tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thà : Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "thà".

    • Thà mình tự làm lấy cho chắc. (Tốt hơn hết tự mình làm để đảm bảo.)
  • Đành: Thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng, có thể kết hợp với "thà" (đành thà) hoặc dùng trong ngữ cảnh tương tự.

    • Đành thà mất tiền còn hơn mất lòng. (Buộc phải chấp nhận việc mất tiền, vẫn còn đỡ tệ hơn việc làm mất lòng người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơn: (trong ngữ cảnh so sánh) Nhưng "hơn" đơn thuần chỉ mức độ cao hơn, trong khi "thà" luôn hàm ý một sự lựa chọn tính đánh đổi.
  • Nên: (mang tính khuyên bảo) "Nên" đề xuất hành động tốt nhất, còn "thà" thường so sánh giữa các phương án không hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
  • Thà đốt đi còn hơn cháy rụi: (Ý nói thà chủ động từ bỏ hoặc hủy hoại còn hơn để tự tan rã một cách thảm hại.)
  • Thà chết vinh còn hơn sống nhục: Thà chết một cách đàng hoàng, vẻ vang còn hơn sống phải chịu nhục nhã, ô danh.
thà

Thà đi bộ còn hơn là bị trễ xe buýt.

  1. ph. Đành như thể còn hơn : Thà chết chứ không làm nô lệ.