thánh

Học thuật
Thân thiện
thánh

Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt bay lên trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật siêu phàm, tài năng xuất chúng, đạo đức mẫu mực, được tôn kính: Chỉ những người trí tuệ, đức hạnh vượt bậc, thường được xem bậc thầy, mẫu mực trong một lĩnh vực nào đó.
    • Nhân vật được tôn sùng trong tín ngưỡng, tôn giáo, phép mầu nhiệm: Chỉ những vị được coi linh thiêng, quyền năng siêu nhiên, thường đối tượng thờ cúng.
    • (Khẩu ngữ) Người cực kỳ giỏi, đạt đến mức xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó: Cách gọi vui, phần bông đùa để chỉ một người rất tài giỏi, đỉnh cao trong một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được người đời sau tôn xưng bậc thánh về y thuật. (Ông ấy được các thế hệ sau tôn vinh bậc thầy tài giỏi về y học.)
    • Người dân đến đền thờ để cầu nguyện các vị thánh. (Người dân đến đền thờ để cầu xin các vị linh thiêng.)
    • Cậu ấy giải toán nhanh thế, đúng thánh! (Cậu ấy giải các bài toán nhanh như vậy, đúng một tay cừ khôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên thánh": (khẩu ngữ) được cộng đồng công nhận rất giỏi, đạt đẳng cấp cao trong một lĩnh vực (thường game, thể thao điện tử, nghệ thuật).

    • Sau trận đấu đó, anh ấy được fan game gọi là "lên thánh". (Sau trận đấu đó, người hâm mộ trò chơi công nhận anh ấy bậc thầy.)
  • "thánh sống": (khẩu ngữ) cách gọi để chỉ một người phẩm chất, lối sống hoặc khả năng phi thường, đáng ngưỡng mộ.

    • ấy nhịn ăn chay trường cả chục năm, dân làng gọi thánh sống. ( ấy ăn chay trường nhiều năm, dân làng gọi vị thánh còn sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Thánh thiện (tính từ): trong sáng, tốt lành, cao quý như một vị thánh.

    • Tấm lòng thánh thiện của mẹ Teresa. (Tấm lòng nhân ái, cao quý của mẹ Teresa.)
  • Thần thánh (danh từ): chỉ chung các vị thần thánh; (tính từ) tính chất linh thiêng, kỳ diệu.

    • Câu chuyện mang màu sắc thần thánh. (Câu chuyện yếu tố kỳ ảo, linh thiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần (danh từ): vị quyền năng siêu nhiên, thường được thờ cúng. (Phân biệt: "thần" thường chỉ quyền năng tự nhiên hoặc trong thần thoại; "thánh" thường gắn với nhân vật lịch sử hoặc đạo đức được phong thánh).
  • Tiên (danh từ): bậc siêu phàm, thoát tục trong truyền thuyết Đạo giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói như thánh nói": nói rất hay, rất có lý, khiến người khác phải tin theo.

    • Anh ấy thuyết phục mọi người dễ dàng, cứ như thánh nói vậy. (Anh ấy thuyết phục mọi người một cách dễ dàng, lời nói rất trọng lượng.)
  • "Thánh cũng lúc sai": (tục ngữ) ý nói không ai hoàn hảo, ai cũng có thể mắc lỗi.

    • Đừng trách anh ấy nhiều quá, thánh cũng lúc sai . (Đừng trách anh ấy quá nhiều, người giỏi nhất cũng lúc mắc sai lầm.)
thánh

Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt bay lên trời.

  1. d. 1. Nhân vật siêu phàm tài năng đặc biệt : Thánh Khổng. 2. Nhân vật được coi phép mầu nhiệm, theo truyền thuyết : Thánh Tản Viên.