théier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây chè: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, có tên khoa học là Camellia sinensis, được trồng để lấy lá dùng làm trà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les théiers poussent bien dans les régions montagneuses. (Cây chè phát triển tốt ở các vùng núi.)
- Cette plantation compte des milliers de théiers. (Đồn điền này có hàng ngàn cây chè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "culture du théier": việc trồng trọt, canh tác cây chè.
- La culture du théier est une tradition ancestrale dans cette région. (Việc trồng cây chè là một truyền thống lâu đời ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Thé (danh từ giống đực): trà (sản phẩm từ lá cây chè).
- Je bois une tasse de thé vert. (Tôi đang uống một tách trà xanh.)
Théière (danh từ giống cái): ấm trà.
- Elle a acheté une belle théière en porcelaine. (Cô ấy đã mua một ấm trà bằng sứ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Plante à thé: cây trà (cách gọi khác của cây chè).
{{théier}}
danh từ giống đực
- cây chè