théier

Học thuật
Thân thiện
théier

Le théier pousse sur les collines verdoyantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chè: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, tên khoa họcCamellia sinensis, được trồng để lấy dùng làm trà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les théiers poussent bien dans les régions montagneuses. (Cây chè phát triển tốtcác vùng núi.)
    • Cette plantation compte des milliers de théiers. (Đồn điền này hàng ngàn cây chè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culture du théier": việc trồng trọt, canh tác cây chè.
    • La culture du théier est une tradition ancestrale dans cette région. (Việc trồng cây chèmột truyền thống lâu đờivùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Thé (danh từ giống đực): trà (sản phẩm từ cây chè).

    • Je bois une tasse de thé vert. (Tôi đang uống một tách trà xanh.)
  • Théière (danh từ giống cái): ấm trà.

    • Elle a acheté une belle théière en porcelaine. ( ấy đã mua một ấm trà bằng sứ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante à thé: cây trà (cách gọi khác của cây chè).
théier

Le théier pousse sur les collines verdoyantes.

{{théier}}
danh từ giống đực
  1. cây chè