théière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ấm pha trà: Một loại bình, thường làm bằng sứ, gốm hoặc kim loại, được thiết kế đặc biệt để pha và rót trà. Nó thường có vòi, quai cầm và nắp đậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a acheté une belle théière en porcelaine. (Cô ấy đã mua một ấm pha trà bằng sứ rất đẹp.)
- La théière est vide ; il faut la remplir. (Ấm trà đã hết; cần phải đổ đầy nó.)
- Peux-tu passer la théière, s'il te plaît ? (Bạn có thể chuyển cho tôi cái ấm trà được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "théière à mémoire": ấm trà giữ nhiệt, loại ấm có khả năng giữ cho trà nóng lâu.
- Cette théière à mémoire est parfaite pour les longues conversations. (Chiếc ấm trà giữ nhiệt này hoàn hảo cho những cuộc trò chuyện dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Théier (danh từ giống đực, ít dùng): Người buôn bán trà hoặc chuyên gia về trà. (Lưu ý: Đây là một từ khác, không phải là biến thể của "théière").
- Service à thé (danh từ giống đực): Bộ đồ trà, bao gồm ấm pha trà, tách, đĩa và các vật dụng đi kèm.
Từ đồng nghĩa
- Pot à thé (danh từ giống đực): Bình trà, ấm trà (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Faire bouillir la théière: Đun sôi ấm trà (nghĩa đen), thường chỉ việc chuẩn bị pha trà.
- Attends, je vais faire bouillir la théière. (Đợi chút, tôi sẽ đi đun nước cho ấm trà.)
- xem théier