thướng

Học thuật
Thân thiện
thướng

Một vị quan thướng cho những người hát xẩm ở sân đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thưởng cho người ca hát hoặc diễn trò: "Thướng" một từ cổ, dùng để chỉ hành động ban thưởng, cho tiền hoặc quà cho những người biểu diễn ca hát, hát xẩm hoặc đóng trò.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau màn biểu diễn, vị quan lớn đã thướng cho gánh hát một số tiền. (Sau màn biểu diễn, vị quan lớn đã thưởng cho gánh hát một số tiền.)
    • Ngày xưa, khán giả thường thướng tiền lẻ cho những người hát rong. (Ngày xưa, khán giả thường thưởng tiền lẻ cho những người hát rong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thướng xẩm": Thưởng cho người hát xẩm. Đây một cụm từ cổ điển hình cho cách dùng của từ này.
    • Trong các hội làng, người ta thường thướng xẩm để động viên các nghệ sĩ. (Trong các hội làng, người ta thường thưởng cho người hát xẩm để động viên các nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưởng (đg): Từ hiện đại, phổ biến hơn, có nghĩa rộng hơn ban tặng phần thưởng thành tích, công lao hoặc để tỏ lòng hài lòng, khích lệ.
    • Thưởng nhân viên xuất sắc. (Thưởng nhân viên xuất sắc.)
    • Thưởng thức nghệ thuật. (Thưởng thức nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban thưởng (đg): Ban cho phần thưởng (trang trọng).
  • Cho (đg): Hành động đưa một vật đó cho người khác (nghĩa rộng thông dụng).
Lưu ý
  • Từ "thướng" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về phong tục xưa. Từ "thưởng" từ tương đương phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
thướng

Một vị quan thướng cho những người hát xẩm ở sân đình.

  1. đg. Thưởng những người ca hát đóng trò (): Thướng xẩm.