thượng
Tính từ:
- Cao nhất, trên cùng: Chỉ vị trí cao nhất trong một phạm vi, cấp bậc hoặc không gian.
- Ở phía trên, thuộc phần trên: Chỉ vị trí tương đối so với một điểm tham chiếu, thường là cao hơn.
Động từ (khẩu ngữ):
- Nhảy lên, trèo lên, ngồi lên một vật gì đó: Hành động di chuyển lên một vị trí cao hơn một cách nhanh chóng, đôi khi có tính chất bất ngờ.
- Dâng lên, trình lên (một cách trang trọng, kính cẩn): Hành động đưa một vật (thường là văn bản, tấu trình) lên cho người có địa vị cao hơn.
Danh từ (dạng rút gọn):
- "Thượng thư" nói tắt: Cách gọi tắt trang trọng dành cho một vị quan Thượng thư thời phong kiến.
Tính từ:
- Căn phòng ở tầng thượng có view rất đẹp. (Căn phòng ở tầng cao nhất có tầm nhìn rất đẹp.)
- Làng thượng nằm ở sườn núi phía trên. (Làng phía trên nằm ở sườn núi phía trên.)
Động từ:
- Đứa trẻ nghịch ngợm thượng lên bàn. (Đứa trẻ nghịch ngợm nhảy lên bàn.)
- Quan lại thượng sớ lên nhà vua. (Quan lại dâng sớ lên nhà vua.)
Danh từ:
- Cụ thượng vừa mới về hưu. (Cụ thượng thư vừa mới về hưu.)
"Thượng đế": Đấng tối cao, đấng sáng tạo trong một số tôn giáo.
- Họ tin vào sự sắp đặt của thượng đế. (Họ tin vào sự sắp đặt của đấng tối cao.)
"Thượng lộ bình an": Lời chúc an toàn, thuận lợi cho người lên đường.
- Chúc anh thượng lộ bình an. (Chúc anh lên đường bình an.)
"Thượng tôn pháp luật": Tôn trọng và đặt pháp luật lên vị trí tối cao.
- Mọi công dân phải có tinh thần thượng tôn pháp luật. (Mọi công dân phải có tinh thần tôn trọng pháp luật tối cao.)
Thượng hạng (tính từ): thuộc loại tốt nhất, cao cấp nhất.
- Khách sạn này cung cấp dịch vụ thượng hạng. (Khách sạn này cung cấp dịch vụ cao cấp nhất.)
Thượng cổ (danh từ): thời đại xa xưa nhất.
- Truyền thuyết này bắt nguồn từ thời thượng cổ. (Truyền thuyết này bắt nguồn từ thời đại xa xưa nhất.)
Thượng (trong từ ghép Hán Việt): thường mang nghĩa "trên, cao, tốt" như trong: thượng đẳng (bậc trên), thượng vị (vị trí trên), thượng phẩm (phẩm chất cao).
- Cao: có chiều cao lớn (chỉ vị trí).
- Trên: ở vị trí cao hơn so với một vật khác.
- Tối cao: cao nhất, không gì hơn được (thường dùng cho quyền lực, địa vị).
- Hạ: thấp, dưới.
- Hạ đẳng: bậc dưới, thấp kém.
- Tiện: thấp hèn.
Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay: (nghĩa đen: trên chân, dưới tay) chỉ sự đánh đập, ẩu đả.
- Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi đến mức thượng cẳng chân hạ cẳng tay. (Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi đến mức đánh nhau.)
Trên thuận dưới hòa / Trên kính dưới nhường: Chỉ mối quan hệ hòa thuận, tôn trọng lẫn nhau giữa các thế hệ, cấp bậc. (Từ "trên" ở đây đồng nghĩa với "thượng" trong ngữ cảnh vị thế).
- I. t. 1. Cao nhất: Gác thượng. 2. ở phía trên: Làng thượng; Xóm thượng. II.đg. 1. Nhảy lên, ngồi lên (thtục): Thằng bé thượng lên bàn. 2. Dâng lên đưa lên trên: Thượng sớ.
- d. "Thượng thư" nói tắt: Cụ thượng.