thương

Học thuật
Thân thiện
thương

Mẹ thương con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn: Một loại khí cổ, hình dáng tương tự ngọn giáo.
    • Kết quả của phép chia: Trong toán học, chỉ số thu được khi thực hiện phép chia một số cho một số khác.
    • Thương binh (nói tắt): Cách nói ngắn gọn của từ "thương binh", chỉ người lính bị thương trong chiến tranh.
  2. Động từ:

    • tình cảm gắn bó, quan tâm, săn sóc: Cảm xúc yêu mến, trìu mến, thường xuất phát từ mối quan hệ thân thiết như gia đình.
    • Yêu (phương ngữ): Chỉ tình yêu lãng mạn giữa những người khác giới.
    • Cảm thấy xót xa, đau lòng, thương cảm: Cảm xúc xuất hiện khi chứng kiến hoặc nghĩ về sự bất hạnh, khó khăn của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong bảo tàng trưng bày một cây thương cổ.
    • Trong phép tính 10 chia 2, thương số là 5.
    • Các y bác sĩ tận tình chăm sóc những người thương từ mặt trận gửi về.
  • Động từ:

    • Cha mẹ luôn thương yêu con cái vô điều kiện.
    • Anh ấy đã tìm được người thương của đời mình. (cách nói thân mật)
    • ấy rất thương những đứa trẻ mồ côi, không nơi nương tựa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Động lòng thương": Cảm thấy lòng trắc ẩn, thương xót trỗi dậy.

    • Nhìn cảnh tượng ấy, ai cũng động lòng thương.
  • "Tình cảnh đáng thương": Hoàn cảnh đáng được thương xót, tội nghiệp.

    • Câu chuyện về cậu bán số kể ra thật một tình cảnh đáng thương.
Biến thể từ gần giống
  • Thương yêu (động từ): Yêu thương, mang sắc thái trang trọng, sâu sắc hơn.

    • Mọi người trong gia đình phải biết thương yêu, đùm bọc lẫn nhau.
  • Thương số (danh từ): Từ toán học chính thức hơn cho kết quả phép chia.

  • Thương binh (danh từ): Người lính bị thương.
  • Thương hại (động từ): Thương xót cảm thấy tội nghiệp, đôi khi hàm ý một chút trên xuống.
    • Đừng nhìn tôi bằng ánh mắt thương hại.
Từ đồng nghĩa
  • Yêu: Chỉ tình cảm nồng nhiệt, say đắm (thường dùng cho tình yêu đôi lứa).
  • Mến: Yêu thích, cảm tình (mức độ nhẹ hơn "thương").
  • Xót thương / Thương xót: Cảm thấy đau lòng, tội nghiệp trước nỗi đau của người khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Thương cho roi cho vọt": Yêu thương thật sự thì phải nghiêm khắc dạy bảo, răn đe.

    • Bố mẹ phải thương cho roi cho vọt thì con cái mới nên người.
  • "Khi thương củ ấu cũng tròn": Khi đã yêu thương, thì ngay cả khuyết điểm cũng trở nên dễ thương, chấp nhận được.

    • Anh ấy bảo ấy hơi bướng, nhưng khi thương củ ấu cũng tròn .
thương

Mẹ thương con.

  1. 1 d. Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.
  2. 2 d. Kết quả của phép chia.
  3. 3 d. (kng.; id.). Thương binhchiến trường (nói tắt). Cáng thương về tuyến sau.
  4. 4 đg. 1 tình cảm gắn bó thường tỏ ra quan tâm săn sóc. Mẹ thương con. Tình thương. 2 (ph.). Yêu. Người thương*. 3 Cảm thấy đau đớn, xót xa trong lòng trước cảnh ngộ không may nào đó. Thương người bị nạn. Động lòng thương. Tình cảnh thật đáng thương.