thẻo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng nhỏ, dài và mỏng được cắt hoặc xé ra từ một vật thể lớn hơn, thường là thức ăn: "thẻo" dùng để chỉ một phần nhỏ, hình dáng thường dài và hẹp, tách ra từ một vật chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ xé cho con một thẻo bánh mì. (Mẹ xé cho con một miếng bánh mì nhỏ.)
- Anh ấy cắt một thẻo thịt bò để nếm thử. (Anh ấy cắt một miếng thịt bò nhỏ để nếm thử.)
- Trên đĩa chỉ còn lại một thẻo dưa hấu. (Trên đĩa chỉ còn lại một miếng dưa hấu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thẻo" thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, mang sắc thái thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ đồ ăn như bánh, thịt, hoa quả để chỉ một phần nhỏ dùng để ăn thử hoặc chia sẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Miếng (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ một phần được cắt/tách ra, có thể to hoặc nhỏ, không nhất thiết phải có hình dáng dài, mỏng như "thẻo".
- Mẩu (danh từ): Thường chỉ mảnh rất nhỏ, ngắn (ví dụ: mẩu bánh, mẩu giấy).
- Dải (danh từ): Chỉ vật dài và hẹp, nhưng thường không dùng cho thức ăn (ví dụ: dải ruy-băng).
Từ đồng nghĩa
- Mảnh: Một phần nhỏ tách ra từ vật gì đó.
- Nhúm: Một lượng rất nhỏ có thể cầm bằng đầu ngón tay (thường dùng cho vật thể rời, nhỏ như gạo, muối).
Lưu ý
- "thẻo" chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Cách dùng như động từ (ví dụ: "thẻo một miếng thịt") được ghi nhận trong một số phương ngữ nhưng không phổ biến trong ngôn ngữ chuẩn hiện đại.
- d. Miếng nhỏ mà dài: Một thẻo bánh dẻo.