thỏa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
thỏa
thỏa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "thỏa"
dàn
dàn xếp
dục vọng
Dự Nhượng
êm thấm
giao kèo
giá trị sử dụng
hởi
hội thương
huề
đình chiến
khoái
khoái lạc
khoan nhượng
khuôn xếp
làm nhục
Lăn lóc đá
Lục Lâm
lý tưởng
mặc lòng
mặc nhiên
nghiệm
nghiệm hình
ngủ nghê
nguyện ước
nhân nhượng
nhịn
ỏe họe
đổi chác
ổn đáng
ổn thỏa
phẫn chí
phỉ
phỉ chí
phỉ nguyền
phỉ sức
quy ước
rỡ
sở ước
sung sướng
sướng miệng
tề gia
thích chí
thích khẩu
thích ý
thỏa chí
thỏa lòng
thỏa nguyện
thỏa thuận
thỏa thuê
thực tiễn
thương thuyết
toại
toại chí
tòm tem
tốt đẹp
Trang Tử
triệt thoái
Tự Đức
U, Lệ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...